DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15.62 | 15.51 | 15.92 | 15.69 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.08 | 2.17 | 2.76 | 3.79 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.01 | 2.20 | 1.57 | 1.93 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.79 | 3.25 | 3.68 | 2.14 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 154.01 | 291.99 | 241.31 | 175.32 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -22.13 | 89.60 | -17.36 | -27.35 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21.51 | 12.70 | 17.33 | 15.37 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5.44 | 2.99 | 3.70 | 5.20 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 88.86 | 95.54 | 97.28 | 94.62 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84.40 | 75.90 | 76.56 | 77.15 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 79.98 | 111.80 | 162.27 | 105.84 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 241.46 | 27.81 | 41.56 | 43.33 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 123.40 | 56.94 | 109.76 | 15.31 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 325.76 | 146.36 | 209.35 | 155.95 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 25.41 | 25.18 | 26.61 | 26.57 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.23 | 1.27 | 1.24 | 1.55 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.51 | 1.06 | 1.03 | 1.19 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.10 | 0.12 | 0.10 | 0.17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.79 | 2.25 | 2.68 | 1.14 |