DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.53 | -28.82 | -6.34 | -9.15 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.70 | -54.02 | -55.30 | -46.22 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.33 | 0.21 | 0.05 | 0.06 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.31 | 2.54 | 2.26 | 3.52 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 95.09 | 51.40 | 10.37 | 5.45 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 1.65 | -45.94 | -79.82 | -47.49 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.26 | 4.81 | 28.43 | 57.52 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.08 | -51.52 | -41.66 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 25.40 | 104.77 | 121.84 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89.16 | 100.06 | 108.97 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 579.94 | 851.50 | 4,139.67 | 4,706.07 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 343.31 | 583.76 | 3,145.63 | 1,509.95 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 387.70 | 651.70 | 3,321.63 | 4,433.20 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 912.52 | 1,403.96 | 6,322.42 | 5,232.75 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 57.65 | 31.68 | 47.52 | 9.03 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.32 | 1.19 | 1.36 | 1.13 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.89 | 0.73 | 0.90 | 1.02 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.17 | 0.19 | 0.12 | 0.19 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.45 | 1.72 | 1.46 | 2.52 |