DUPONT
| Đơn vị | Q2 2023 | Q4 2023 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,63 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -72,94 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | ||
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,03 | 2,26 | 3,52 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2023 | Q4 2023 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1,00 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -11,13 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | -64,73 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 112,68 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2023 | Q4 2023 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 12.115,26 | ||
| Thời gian tồn kho | Ngày | 8.383,40 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 8.836,29 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 18.429,31 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2023 | Q4 2023 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 65,22 | 47,52 | 9,03 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,48 | 1,36 | 1,13 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,98 | 0,90 | 1,02 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,14 | 0,12 | 0,19 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,19 | 1,46 | 2,52 |