DUPONT
| 単位 | Q1 2023 | Q2 2023 | Q4 2023 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1.06 | -0.63 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -72.94 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.03 | 2.03 | 2.26 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2023 | Q2 2023 | Q4 2023 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 0.00 | 1.00 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -11.13 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | -64.73 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 2,978.15 | 112.68 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 160.76 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2023 | Q2 2023 | Q4 2023 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 12,115.26 | ||
| Thời gian tồn kho | 日付 | -36,636.62 | 8,383.40 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | -38,309.05 | 8,836.29 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 18,429.31 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2023 | Q2 2023 | Q4 2023 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 65.93 | 65.22 | 47.52 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.48 | 1.48 | 1.36 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.99 | 0.98 | 0.90 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.14 | 0.14 | 0.12 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.18 | 1.19 | 1.46 |