DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.21 | 23.00 | 2.41 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.01 | 187.19 | 26.82 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.06 | 0.05 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.12 | 2.07 | 1.95 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 30.33 | 47.25 | 35.51 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -8.72 | 55.79 | -24.83 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 50.08 | 69.08 | 60.20 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 44.92 | 219.33 | 51.27 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 7.18 | 90.53 | 60.36 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 62.20 | 94.27 | 86.69 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 160.71 | 86.44 | 65.36 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | 4.74 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 74.91 | 73.25 | 81.67 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 196.59 | 87.43 | 75.53 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -129.18 | -145.02 | -133.32 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.34 | 0.24 | 0.18 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.33 | 0.24 | 0.18 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.93 | 0.94 | 0.96 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.14 | 1.08 | 0.97 |