DUPONT

  Unit Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) % 3.01 4.06 3.01
Lợi nhuận biên (ROS) % 9.50 7.80 6.02
Vòng quay tổng tài sản revs 0.23 0.32 0.31
Đòn bẩy tài chính Times 1.37 1.65 1.61

Management Effectiveness

  Unit Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024
Doanh thu thuần Billions 370.67 379.10 375.57
Tăng trưởng doanh thu % -15.83 2.27 -0.93
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 14.17 13.15 11.97
Tỷ lệ EBIT %
Tỷ lệ EBT/EBIT %
Tỷ lệ EAT/EBT % 79.74 76.66 79.68

Hiệu quả hoạt động

  Unit Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024
Thời gian thu tiền khách hàng Date 70.25 70.56 70.54
Thời gian tồn kho Date 46.37 50.78 57.61
Thời gian trả cho nhà cung cấp Date 47.28 54.45 50.23
Vòng quay vốn lưu động Date 330.87 228.57 233.71

Financial Strength

  Unit Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024
Vốn lưu động ròng Billions 920.37 484.05 511.27
Khả năng thanh toán ngắn hạn Times 3.17 2.04 2.13
Khả năng thanh toán nhanh Times 2.77 1.63 1.64
Tài sản dài hạn/tổng tài sản Times 0.16 0.21 0.20
Công nợ/Vốn chủ sở hữu Times 0.37 0.65 0.61