DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13,03 | 19,14 | 12,88 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,01 | 0,01 | 0,02 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,31 | 35,30 | -128,38 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | |||
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 25,27 | 32,13 | 27,49 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,29 | 0,34 | 0,23 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0,42 | 0,62 | |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,00 | 0,01 | 0,01 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -1.598,62 | -1.529,78 | -906,64 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -1.055,76 | -1.052,57 | -1.596,38 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |