DUPONT
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -2.089,42 | 36,60 | -9,57 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,01 | 0,02 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -1.602,60 | 54,17 | -67,69 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | |||
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 685,78 | 21,37 | 39,35 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 21,38 | 0,39 | 0,28 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 21,76 | 0,38 | |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,57 | 0,01 | 0,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -3.048,55 | ||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -1.078,33 | -1.053,04 | -1.030,09 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |