DUPONT

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) %
Lợi nhuận biên (ROS) % -9.57 13.03 19.14
Vòng quay tổng tài sản revs 0.02 0.01 0.01
Đòn bẩy tài chính ~回

管理有効性

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % -67.69 3.31 35.30
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD %
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới % 39.35 25.27 32.13
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư % 0.28 0.29 0.34
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn % 0.38 0.42
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn % 0.00 0.00 0.01

Hiệu quả hoạt động

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn % -3,048.55 -1,598.62 -1,529.78
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn %
Tỷ lệ phải thu khó đòi % -1,030.09 -1,055.76 -1,052.57
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư %

金融銀行ニュース

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Vốn lưu động ròng 10億
Khả năng thanh toán ngắn hạn ~回
Khả năng thanh toán nhanh ~回
Tài sản dài hạn/tổng tài sản ~回
Công nợ/Vốn chủ sở hữu ~回
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH ~回