DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 22.88 | 21.76 | 10.48 | 18.53 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.49 | 5.58 | 2.35 | 3.89 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.51 | 1.52 | 1.28 | 1.56 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.77 | 2.56 | 3.49 | 3.06 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 266.39 | 254.60 | 278.81 | 330.15 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 16.14 | -4.43 | 9.51 | 18.41 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23.96 | 25.36 | 19.67 | 20.32 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7.29 | 7.52 | 4.31 | 6.13 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95.37 | 96.59 | 73.66 | 85.73 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.95 | 76.82 | 74.00 | 73.93 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 109.77 | 93.85 | 129.06 | 105.39 |
| Thời gian tồn kho | Date | 32.57 | 50.44 | 60.80 | 53.30 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 100.42 | 96.21 | 85.08 | 106.17 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 163.92 | 159.42 | 205.22 | 161.83 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 6.71 | 9.44 | 1.48 | 6.23 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.06 | 1.09 | 1.01 | 1.04 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.87 | 0.81 | 0.75 | 0.76 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.32 | 0.33 | 0.28 | 0.31 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.77 | 1.56 | 2.49 | 2.06 |