DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -32.72 | -88.37 | -61.71 | -265.77 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -2.72 | -166.70 | -207.16 | -282.49 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.23 | 0.03 | 0.01 | 0.01 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 9.76 | 15.38 | 24.31 | 82.16 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 81.37 | 1.91 | 0.66 | 0.57 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 90.44 | -97.66 | -65.25 | -13.66 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2.24 | 13.94 | 67.70 | 86.87 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.32 | -157.95 | -207.16 | -282.49 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -842.45 | 105.54 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 181.87 | 3,816.55 | 10,208.15 | 10,678.66 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 63.77 | 2,887.99 | 22,155.08 | 63,110.26 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 50.99 | 2,242.64 | 17,142.94 | 40,688.93 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 249.30 | 7,302.55 | 20,812.12 | 21,895.92 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -3.15 | -12.94 | -13.45 | -14.41 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.95 | 0.75 | 0.74 | 0.70 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.71 | 0.49 | 0.48 | 0.44 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.16 | 0.31 | 0.30 | 0.31 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 8.76 | 14.38 | 23.31 | 81.16 |