DUPONT
| Đơn vị | Q4 2020 | Q4 2021 | Q4 2022 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,74 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | |||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | ||
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -0,56 | -0,34 | -0,32 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2020 | Q4 2021 | Q4 2022 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 0,00 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | |||
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 403,80 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 121,41 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2020 | Q4 2021 | Q4 2022 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | |||
| Thời gian tồn kho | Ngày | |||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | |||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2020 | Q4 2021 | Q4 2022 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -119,65 | -101,52 | -107,39 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,15 | 0,09 | 0,09 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,15 | 0,10 | 0,09 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,58 | 0,66 | 0,61 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -1,56 | -1,34 | -1,31 |