DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.46 | 8.06 | 4.43 | 4.98 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.46 | 4.96 | 3.01 | 2.89 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.21 | 0.71 | 0.66 | 0.85 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 8.14 | 2.29 | 2.23 | 2.03 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 205.66 | 204.95 | 218.00 | 259.91 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 11.38 | -0.34 | 6.36 | 19.23 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25.69 | 25.03 | 21.95 | 19.86 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.94 | 7.68 | 5.05 | 4.73 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 79.33 | 78.76 | 73.19 | 74.68 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81.00 | 81.99 | 81.46 | 81.97 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 37.69 | 41.82 | 37.10 | 33.95 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 33.84 | 47.59 | 51.74 | 46.20 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 29.58 | 26.49 | 61.28 | 26.02 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 227.83 | 136.11 | 149.54 | 107.02 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 46.53 | 28.21 | 20.83 | 36.16 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.57 | 1.59 | 1.30 | 1.90 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.36 | 1.20 | 0.97 | 1.30 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.87 | 0.73 | 0.73 | 0.75 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 7.14 | 1.29 | 1.23 | 1.03 |