株主構成
大口株主
| 氏名 | ポズィション | 株数 | 保有率 | 報告日付 |
|---|---|---|---|---|
| CTCP Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và phát triển Việt Nam | 0 | 0.00% | 31/12/2015 | |
| Lê Duyên Anh | Thành viên Ban kiểm soát | 0 | 0.00% | 22/11/2016 |
| Vietnam Equity Holding | 0 | 0.00% | 05/07/2016 | |
| Nguyễn Hồng Tuấn | 0 | 0.00% | 31/12/2017 | |
| Ngô Thị Phong Lan | 0 | 0.00% | 24/03/2023 | |
| Indochina Capital Vietnam Holdings Ltd | 0 | 0.00% | 16/09/2015 | |
| Hoàng Ngọc Tiến | 0 | 0.00% | 13/06/2018 | |
| Nguyễn Thị Mai Trang | 0 | 0.00% | 24/03/2023 | |
| Nguyễn Nhân Nghĩa | 0 | 0.00% | 24/03/2023 | |
| Doãn Hoàng Việt | 0 | 0.00% | 30/06/2016 | |
| Nguyễn Quang Nhựt | 0 | 0.00% | 31/12/2016 | |
| Phạm Tiến Đồng | 0 | 0.00% | 31/12/2013 | |
| Tạ Thị Tuyết Lan | 0 | 0.00% | 29/09/2015 | |
| Lê Thị Lý | 0 | 0.00% | 31/12/2014 | |
| Nguyễn Thị Tường Vi | 0 | 0.00% | 24/03/2023 | |
| Võ Trung Hoàng | 0 | 0.00% | 24/03/2023 | |
| CTCP Bao bì Nhựa Sài Gòn | 0 | 0.00% | 09/11/2018 | |
| Trần Quí Đức | Kế toán trưởng | 0 | 0.00% | 24/03/2023 |
| Vũ Quang Thịnh | 0 | 0.00% | 24/03/2023 |