単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 5,035,631 3,856,553 4,172,986 4,023,922 4,080,529
I. Tài sản tài chính 5,034,280 3,854,121 4,171,848 4,022,637 4,078,634
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 59,889 197,312 249,781 99,746 79,973
1.1. Tiền 59,889 197,312 249,781 99,746 79,973
1.2. Các khoản tương đương tiền
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 1,787,931 761,968 990,805 1,238,634 831,201
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 148,108 200,458 203,326 268,326 268,326
4. Các khoản cho vay 58,828 42,936 122,960 111,149 125,212
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 260,900 260,900 260,901 186,650 186,650
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
7. Các khoản phải thu 1,850,391 2,384,950 1,584,020 2,104,258 1,171,697
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 1,792,031 2,369,607 1,566,623 2,096,976 1,146,765
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 58,360 15,343 17,397 7,281 24,933
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1 0
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 1,415 1,329 1,477 1,368 1,344
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 867,038 4,489 758,799 12,728 50
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -222 -222 -222 -222 -222
II.Tài sản ngắn hạn khác 1,352 2,432 1,138 1,285 1,895
1. Tạm ứng 62 66 111 122 96
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 1 1 39 34 32
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,288 2,363 987 1,129 1,767
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 1
5. Tài sản ngắn hạn khác 0
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 269,620 268,125 267,334 242,395 242,186
I. Tài sản tài chính dài hạn 0
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 225,014 222,955 221,724 236,225 234,506
1. Tài sản cố định hữu hình 45,253 43,738 43,049 42,342 41,681
- Nguyên giá 53,553 52,021 52,078 52,078 52,123
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,300 -8,283 -9,028 -9,736 -10,442
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 179,760 179,218 178,675 193,884 192,825
- Nguyên giá 183,856 183,856 183,856 199,674 199,674
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,096 -4,639 -5,182 -5,790 -6,849
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 38,546 39,172 39,172 574
V. Tài sản dài hạn khác 6,059 5,998 6,437 6,169 7,106
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 970 970 1,076 425 425
2. Chi phí trả trước dài hạn 500 439 772 921 817
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 4,589 4,589 4,589 4,823 5,864
5. Tài sản dài hạn khác 0
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,305,251 4,124,679 4,440,320 4,266,317 4,322,715
C. NỢ PHẢI TRẢ 2,782,851 1,583,391 1,786,885 1,608,346 1,661,473
I. Nợ phải trả ngắn hạn 2,693,112 1,494,198 1,698,237 1,520,093 1,573,916
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 2,527,932 1,380,276 1,417,854 1,369,861 1,408,420
1.1. Vay ngắn hạn 2,527,932 1,380,276 1,417,854 1,369,861 1,408,420
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 568 488 1,212 530 434
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 56,037 71,804 175,597 56,099 56,059
9. Người mua trả tiền trước 330 905 792 740 740
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 42,353 14,324 44,585 45,751 54,221
11. Phải trả người lao động 2,034 1,978 2,166 3,296 1,944
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 169 192 152 69 40
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 45,479 23,956 31,506 19,579 27,876
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 18,209 275 24,371 24,169 24,181
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn 89,739 89,194 88,648 88,252 87,557
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 89,739 89,194 88,648 88,252 87,557
1.1. Vay dài hạn 89,739 89,194 88,648 88,252 87,557
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,522,400 2,541,287 2,653,435 2,657,971 2,661,242
I. Vốn chủ sở hữu 2,522,400 2,541,287 2,653,435 2,657,971 2,661,242
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,299,934 2,299,934 2,299,934 2,299,934 2,299,934
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 2,299,995 2,299,995 2,299,995 2,299,995 2,299,995
a. Cổ phiếu phổ thông 2,299,995 2,299,995 2,299,995 2,299,995
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần -62 -62 -62 -62 -62
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 2,296 2,296 2,296 2,296 2,296
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 2,296 2,296 2,296 2,296 2,296
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 217,874 236,761 348,909 353,445 356,716
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 218,940 235,841 336,323 332,734 357,272
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -1,066 921 12,586 20,711 -557
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 5,305,251 4,124,679 4,440,320 4,266,317 4,322,715
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ 1,414,403
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm