|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
4,784,975
|
5,035,631
|
3,856,553
|
4,172,986
|
4,023,922
|
|
I. Tài sản tài chính
|
4,783,735
|
5,034,280
|
3,854,121
|
4,171,848
|
4,022,637
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
295,000
|
59,889
|
197,312
|
249,781
|
99,746
|
|
1.1. Tiền
|
295,000
|
59,889
|
197,312
|
249,781
|
99,746
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
1,591,340
|
1,787,931
|
761,968
|
990,805
|
1,238,634
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
148,108
|
148,108
|
200,458
|
203,326
|
268,326
|
|
4. Các khoản cho vay
|
50,041
|
58,828
|
42,936
|
122,960
|
111,149
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
370,900
|
260,900
|
260,900
|
260,901
|
186,650
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
|
|
|
|
|
|
7. Các khoản phải thu
|
2,321,950
|
1,850,391
|
2,384,950
|
1,584,020
|
2,104,258
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
2,297,458
|
1,792,031
|
2,369,607
|
1,566,623
|
2,096,976
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
24,492
|
58,360
|
15,343
|
17,397
|
7,281
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
1
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
1,318
|
1,415
|
1,329
|
1,477
|
1,368
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
5,300
|
867,038
|
4,489
|
758,799
|
12,728
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-222
|
-222
|
-222
|
-222
|
-222
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
1,240
|
1,352
|
2,432
|
1,138
|
1,285
|
|
1. Tạm ứng
|
17
|
62
|
66
|
111
|
122
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
219
|
1
|
1
|
39
|
34
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
986
|
1,288
|
2,363
|
987
|
1,129
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
1
|
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
18
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
270,662
|
269,620
|
268,125
|
267,334
|
242,395
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
226,453
|
225,014
|
222,955
|
221,724
|
236,225
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
46,090
|
45,253
|
43,738
|
43,049
|
42,342
|
|
- Nguyên giá
|
53,553
|
53,553
|
52,021
|
52,078
|
52,078
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,463
|
-8,300
|
-8,283
|
-9,028
|
-9,736
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
180,363
|
179,760
|
179,218
|
178,675
|
193,884
|
|
- Nguyên giá
|
183,856
|
183,856
|
183,856
|
183,856
|
199,674
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,494
|
-4,096
|
-4,639
|
-5,182
|
-5,790
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
38,546
|
38,546
|
39,172
|
39,172
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
5,662
|
6,059
|
5,998
|
6,437
|
6,169
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
958
|
970
|
970
|
1,076
|
425
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
604
|
500
|
439
|
772
|
921
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
4,100
|
4,589
|
4,589
|
4,589
|
4,823
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5,055,637
|
5,305,251
|
4,124,679
|
4,440,320
|
4,266,317
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
2,555,670
|
2,782,851
|
1,583,391
|
1,786,885
|
1,608,346
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
2,359,680
|
2,693,112
|
1,494,198
|
1,698,237
|
1,520,093
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
2,213,791
|
2,527,932
|
1,380,276
|
1,417,854
|
1,369,861
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
2,213,791
|
2,527,932
|
1,380,276
|
1,417,854
|
1,369,861
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
519
|
568
|
488
|
1,212
|
530
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
57,079
|
56,037
|
71,804
|
175,597
|
56,099
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
345
|
330
|
905
|
792
|
740
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
27,343
|
42,353
|
14,324
|
44,585
|
45,751
|
|
11. Phải trả người lao động
|
3,150
|
2,034
|
1,978
|
2,166
|
3,296
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
12
|
169
|
192
|
152
|
69
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
25,199
|
45,479
|
23,956
|
31,506
|
19,579
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
32,243
|
18,209
|
275
|
24,371
|
24,169
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
|
|
|
|
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
195,991
|
89,739
|
89,194
|
88,648
|
88,252
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
128,003
|
89,739
|
89,194
|
88,648
|
88,252
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
128,003
|
89,739
|
89,194
|
88,648
|
88,252
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
67,988
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,499,967
|
2,522,400
|
2,541,287
|
2,653,435
|
2,657,971
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,499,967
|
2,522,400
|
2,541,287
|
2,653,435
|
2,657,971
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,299,934
|
2,299,934
|
2,299,934
|
2,299,934
|
2,299,934
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
2,299,995
|
2,299,995
|
2,299,995
|
2,299,995
|
2,299,995
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
2,299,995
|
2,299,995
|
2,299,995
|
2,299,995
|
2,299,995
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-62
|
-62
|
-62
|
-62
|
-62
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
2,296
|
2,296
|
2,296
|
2,296
|
2,296
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
2,296
|
2,296
|
2,296
|
2,296
|
2,296
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
195,440
|
217,874
|
236,761
|
348,909
|
353,445
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
195,440
|
218,940
|
235,841
|
336,323
|
332,734
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
|
-1,066
|
921
|
12,586
|
20,711
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
5,055,637
|
5,305,251
|
4,124,679
|
4,440,320
|
4,266,317
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|