|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
97.378
|
126.129
|
214.796
|
60.626
|
76.295
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
60.888
|
100.337
|
160.209
|
26.127
|
60.506
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
1.723
|
3.497
|
43.527
|
21.795
|
2.832
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
34.767
|
22.296
|
11.060
|
12.704
|
12.957
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
1.834
|
2.095
|
4.792
|
3.686
|
4.489
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
1.763
|
1.762
|
2.765
|
4.128
|
3.540
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
2.951
|
2.838
|
6.709
|
4.429
|
4.144
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
30
|
|
280
|
144
|
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
677
|
574
|
464
|
377
|
369
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
104.633
|
133.399
|
229.806
|
73.391
|
88.838
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
2.713
|
42.903
|
34.791
|
14.116
|
24.495
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
137
|
41.392
|
2.930
|
446
|
396
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
2.576
|
1.510
|
31.861
|
13.670
|
24.099
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
|
|
|
|
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
417
|
1.382
|
396
|
203
|
346
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
3.595
|
4.302
|
8.237
|
4.318
|
5.166
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
1.021
|
952
|
987
|
1.037
|
302
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
|
637
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
757
|
837
|
790
|
822
|
535
|
|
2.12. Chi phí khác
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
8.504
|
50.375
|
45.201
|
20.497
|
31.482
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
70
|
63
|
52
|
291
|
51
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
70
|
63
|
52
|
291
|
51
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
52.584
|
52.364
|
34.855
|
35.521
|
36.463
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
52.584
|
52.364
|
34.855
|
35.521
|
36.463
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
6.684
|
6.796
|
8.237
|
8.508
|
8.024
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
36.932
|
23.928
|
141.566
|
9.156
|
12.920
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
0
|
618
|
0
|
42
|
4
|
|
8.2. Chi phí khác
|
343
|
723
|
1.381
|
1.028
|
231
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
-343
|
-105
|
-1.381
|
-986
|
-227
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
36.589
|
23.822
|
140.185
|
8.170
|
12.693
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
37.442
|
21.836
|
128.519
|
46
|
33.960
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-853
|
1.986
|
11.666
|
8.124
|
-21.267
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
7.531
|
4.551
|
28.037
|
3.634
|
2.539
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7.531
|
4.551
|
28.037
|
3.634
|
2.539
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
29.058
|
19.271
|
112.148
|
4.536
|
10.154
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
29.058
|
19.271
|
112.148
|
4.536
|
10.154
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
|
|
|
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|