|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
36,629
|
13,421
|
19,893
|
20,973
|
89,100
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
24,783
|
12,066
|
18,098
|
16,048
|
21,421
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
469
|
983
|
1,783
|
4,037
|
67,472
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
11,377
|
372
|
12
|
889
|
206
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
17,847
|
27,878
|
29,073
|
32,810
|
37,999
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
33,952
|
32,397
|
32,073
|
40,728
|
47,092
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
15,606
|
13,398
|
19,093
|
37,620
|
23,475
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
3,546
|
2,074
|
7,720
|
6,706
|
70
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
50
|
232
|
50
|
|
45
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
0
|
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
1,464
|
1,349
|
1,329
|
1,402
|
1,359
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
105
|
99
|
113
|
127
|
207
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
109,200
|
90,848
|
109,344
|
140,367
|
199,347
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
8,744
|
3,259
|
2,101
|
2,753
|
14,466
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
2,434
|
1,015
|
283
|
202
|
7,405
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
6,309
|
2,244
|
1,818
|
2,551
|
7,061
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
|
|
|
|
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
1,880
|
1,526
|
2,145
|
|
2,120
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
3,969
|
2,067
|
5,003
|
3,764
|
3,515
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
10,536
|
8,716
|
12,443
|
23,008
|
14,900
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
3,288
|
1,812
|
2,476
|
1,060
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
|
|
|
|
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
725
|
757
|
794
|
856
|
918
|
|
2.12. Chi phí khác
|
263
|
-279
|
-628
|
1,490
|
55
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
29,405
|
17,858
|
24,334
|
32,931
|
35,973
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
1,470
|
208
|
266
|
364
|
1,188
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
|
|
120
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
1,470
|
208
|
266
|
484
|
1,188
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
23,260
|
22,430
|
24,334
|
29,209
|
38,402
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
23,260
|
22,430
|
24,334
|
29,209
|
38,402
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
22,167
|
17,794
|
21,005
|
20,961
|
35,475
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
35,839
|
32,973
|
39,938
|
57,750
|
90,685
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
4
|
1
|
2
|
1
|
1
|
|
8.2. Chi phí khác
|
120
|
2
|
51
|
|
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
-115
|
-1
|
-50
|
1
|
1
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
35,723
|
32,973
|
39,888
|
57,751
|
90,686
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
41,564
|
34,233
|
39,923
|
56,265
|
30,275
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-5,840
|
-1,260
|
-35
|
1,486
|
60,411
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
8,879
|
7,051
|
6,867
|
11,279
|
19,929
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,226
|
7,051
|
8,197
|
11,279
|
6,479
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-347
|
|
-1,330
|
|
13,450
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
26,844
|
25,922
|
33,021
|
46,472
|
70,757
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
26,844
|
25,922
|
33,021
|
46,472
|
70,757
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
10,678
|
14,177
|
15,240
|
41,701
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
0
|
|
41,701
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
10,678
|
14,177
|
15,240
|
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
10,678
|
14,177
|
15,240
|
41,701
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
10,678
|
14,177
|
15,240
|
41,701
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|