|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
20,973
|
89,100
|
37,018
|
212,917
|
411,793
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
16,048
|
21,421
|
16,520
|
70,354
|
267,881
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
4,037
|
67,472
|
16,448
|
141,053
|
109,590
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
889
|
206
|
4,050
|
1,510
|
34,322
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
32,810
|
37,999
|
38,750
|
24,844
|
20,167
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
40,728
|
47,092
|
39,068
|
37,414
|
48,037
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
0
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
0
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
37,620
|
23,475
|
25,427
|
18,937
|
15,388
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
6,706
|
70
|
|
0
|
270
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
|
45
|
45
|
360
|
0
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
0
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
1,402
|
1,359
|
1,498
|
1,401
|
1,967
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
127
|
207
|
5,424
|
140
|
138
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
140,367
|
199,347
|
147,230
|
296,013
|
497,760
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
2,753
|
14,466
|
28,090
|
20,383
|
37,145
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
202
|
7,405
|
749
|
2,917
|
1,686
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
2,551
|
7,061
|
27,341
|
17,466
|
35,459
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
|
|
|
0
|
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
0
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
1,488
|
2,120
|
2,679
|
1,436
|
-40
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
0
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
0
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
3,764
|
3,515
|
1,804
|
2,612
|
3,475
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
23,008
|
14,900
|
17,384
|
14,385
|
14,774
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
1,060
|
|
|
0
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
0
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
856
|
918
|
906
|
946
|
1,274
|
|
2.12. Chi phí khác
|
1
|
55
|
1
|
78
|
131
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
0
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
32,931
|
35,973
|
50,864
|
39,840
|
56,759
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
364
|
1,188
|
378
|
437
|
507
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
120
|
|
87
|
0
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
484
|
1,188
|
465
|
437
|
507
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
29,209
|
38,402
|
45,574
|
36,614
|
53,651
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
|
|
|
0
|
573
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
29,209
|
38,402
|
45,574
|
36,614
|
54,224
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
0
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
20,961
|
35,475
|
20,984
|
24,210
|
21,412
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
57,750
|
90,685
|
30,273
|
195,786
|
365,874
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
1
|
1
|
2
|
1
|
10,617
|
|
8.2. Chi phí khác
|
|
|
413
|
43
|
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
1
|
1
|
-410
|
-42
|
10,617
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
57,751
|
90,686
|
29,863
|
195,744
|
376,491
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
56,265
|
30,275
|
40,755
|
72,158
|
302,360
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
1,486
|
60,411
|
-10,893
|
123,587
|
74,131
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
11,279
|
19,929
|
8,448
|
36,998
|
60,539
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11,279
|
6,479
|
8,448
|
14,459
|
60,539
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
13,450
|
|
22,539
|
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
46,472
|
70,757
|
21,415
|
158,746
|
315,952
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
46,472
|
70,757
|
21,415
|
158,746
|
315,952
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
0
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
41,701
|
|
|
0
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
41,701
|
|
|
0
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
0
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
0
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
0
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
0
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
41,701
|
|
|
0
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
41,701
|
|
|
0
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|