I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
13.620
|
10.982
|
31.555
|
25.914
|
36.629
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
3.867
|
8.623
|
22.945
|
12.027
|
24.783
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
1.316
|
72
|
-2.711
|
7.769
|
469
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
8.437
|
2.286
|
11.321
|
6.118
|
11.377
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
14.694
|
13.821
|
12.114
|
11.638
|
17.847
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
22.100
|
26.992
|
30.481
|
30.823
|
33.952
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
16.922
|
21.828
|
27.827
|
16.575
|
15.606
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
1.845
|
1.495
|
2.229
|
2.344
|
3.546
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
|
|
182
|
|
50
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
1.472
|
998
|
1.034
|
1.086
|
1.464
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
122
|
109
|
115
|
115
|
105
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
70.775
|
76.225
|
105.536
|
88.494
|
109.200
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
5.444
|
13.543
|
5.633
|
4.808
|
8.744
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
5.624
|
12.463
|
4.862
|
1.145
|
2.434
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
-180
|
1.080
|
771
|
3.663
|
6.309
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
|
|
|
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
284
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
383
|
33
|
668
|
|
1.880
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
121
|
126
|
3.805
|
2.167
|
3.969
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
8.420
|
11.651
|
13.935
|
10.416
|
10.536
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
2.723
|
3.489
|
4.207
|
2.488
|
3.288
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
|
|
|
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
662
|
558
|
605
|
674
|
725
|
2.12. Chi phí khác
|
2
|
1
|
651
|
2
|
263
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
17.755
|
29.401
|
29.788
|
20.555
|
29.405
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
1.299
|
240
|
284
|
276
|
1.470
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
1.065
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
2.365
|
240
|
284
|
276
|
1.470
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
10.385
|
8.626
|
9.230
|
15.607
|
23.260
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
10.385
|
8.626
|
9.230
|
15.607
|
23.260
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
21.185
|
17.397
|
16.812
|
17.560
|
22.167
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
23.815
|
21.043
|
49.990
|
35.048
|
35.839
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
4
|
0
|
0
|
5
|
4
|
8.2. Chi phí khác
|
54
|
30
|
87
|
1.922
|
120
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
-50
|
-30
|
-87
|
-1.917
|
-115
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
23.765
|
21.013
|
49.903
|
33.131
|
35.723
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
22.268
|
22.021
|
53.385
|
29.025
|
41.564
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
1.496
|
-1.008
|
-3.482
|
4.106
|
-5.840
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
4.559
|
4.335
|
10.100
|
6.189
|
8.879
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.227
|
4.335
|
10.998
|
6.189
|
9.226
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
332
|
|
-898
|
|
-347
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
19.206
|
16.678
|
39.803
|
26.942
|
26.844
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
19.206
|
16.678
|
39.803
|
26.942
|
26.844
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
13.746
|
9.869
|
7.773
|
13.038
|
10.678
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
13.746
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
9.869
|
7.773
|
13.038
|
10.678
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
13.746
|
9.869
|
7.773
|
13.038
|
10.678
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
13.746
|
9.869
|
7.773
|
13.038
|
10.678
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|