単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 32,973 39,888 57,751 90,686 29,863
2. Điều chỉnh cho các khoản: -2,495 -3,060 36,200 -34,791 10,279
- Khấu hao TSCĐ 1,279 1,067 1,231 1,267 1,154
- Các khoản dự phòng -380 -630 0 143
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 24,055 26,479 30,697 40,432 48,253
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) -16,150 -41,275 4,272 -76,633 -39,128
- Dự thu tiền lãi -11,299 11,299 0
- Các khoản điều chỉnh khác 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 2,244 1,818 2,551 7,061 27,341
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 2,244 1,818 2,551 7,061 27,341
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -983 -1,783 -4,037 -67,472 -16,448
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -983 -1,783 -4,037 -67,472 -16,448
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động -132,831 -161,617 -544,840 -391,167
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ 976,970 -48,615 112,677 -284,106 -34,543
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn -844,538 -317,267 -222,795 -139,012 202,282
- Tăng (giảm) các khoản cho vay -264,025 202,613 -434,062 -3,881 594,255
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 32,406
- Tăng (giảm) các tài sản khác -1,239 1,652 -659 3,426 -5,618
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -197,658 -33,320 -28,894 -32,154 665,270
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính 0
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính -5,468 -4,937 -13,981 -5,321 -5,050
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 386 492 -5,647 4,901 -205
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác 75 -3,407 3,225 -2,612 821
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán 93 -162 369 808 -1,049
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán -4,790 0 1,561
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước -2,597 354 1,396 -1,972 879
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác 2,785 -1,671 3,582 -1,466 8,581
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp -24,842 -2,000 0 0 -32,835
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 2,303 -1,625 21,058 270
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -30,468 -24,293 -16,213 -47,550 -64,081
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -165,919 -158,074 -481,268 -427,837 716,304
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -7,825 -554
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 16,150 41,275 -4,272 76,633 39,128
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 16,150 41,275 -12,097 76,078 39,128
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ 0
3. Tiền vay gốc 7,293,509 10,745,353 14,410,039 15,697,767 7,148,313
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
3.2. Tiền vay khác 7,293,509 10,745,353 14,410,039 15,697,767 7,148,313
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -7,172,962 -10,573,285 -13,977,809 -15,292,317 -7,793,768
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -7,172,962 -10,573,285 -13,977,809 -15,292,317 -7,793,768
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 120,546 172,068 432,230 405,449 -645,456
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ -29,223 55,269 -61,135 53,690 109,976
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 104,237 75,014 130,283 69,148 122,838
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 104,237 75,014 130,283 69,148 122,838
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 0
Các khoản tương đương tiền 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 75,014 130,283 69,148 122,838 232,814
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 75,014 130,283 69,148 122,838 232,814
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 122,838
Các khoản tương đương tiền 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0