I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
23.765
|
21.013
|
49.903
|
33.131
|
35.723
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
1.801
|
-16.238
|
8.888
|
1.130
|
272
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.204
|
1.272
|
1.282
|
1.280
|
1.358
|
- Các khoản dự phòng
|
236
|
|
1.318
|
0
|
2.140
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
10.535
|
8.659
|
9.230
|
15.607
|
23.260
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-10.801
|
-2.527
|
-23.648
|
-11.919
|
-19.320
|
- Dự thu tiền lãi
|
-1.319
|
-13.290
|
10.356
|
-3.838
|
-7.166
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
1.945
|
-10.351
|
10.351
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
-180
|
1.080
|
771
|
3.663
|
6.309
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-180
|
1.080
|
771
|
3.663
|
6.309
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
0
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-1.316
|
-72
|
2.711
|
-7.769
|
-469
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-1.316
|
-72
|
2.711
|
-7.769
|
-469
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
287.995
|
-547.692
|
-243.579
|
-723.689
|
-17.009
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
49.059
|
-34.156
|
-452.165
|
-109.637
|
-271.078
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
201.789
|
-186.019
|
189.044
|
-361.723
|
34.819
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
39.021
|
-326.713
|
20.253
|
-248.605
|
216.569
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-1.875
|
-804
|
-712
|
-3.724
|
2.681
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-168.060
|
209.728
|
74.057
|
-63.898
|
-26.429
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
74.659
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
627
|
21.070
|
-5.419
|
565
|
-16.006
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-264
|
-171
|
538
|
-149
|
13.585
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
3.623
|
204.307
|
46.686
|
-27
|
-797
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-199.959
|
-91
|
633
|
-740
|
65
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
-4.056
|
1.588
|
-633
|
-1.270
|
4.446
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
-19.193
|
-462
|
42.498
|
-44.575
|
782
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-13.293
|
-4.742
|
-1.500
|
-3.500
|
0
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
267
|
806
|
231
|
495
|
323
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-10.472
|
-12.576
|
-8.976
|
-14.697
|
-28.826
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
144.004
|
-332.181
|
-107.249
|
-757.432
|
-1.602
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
-236
|
-91
|
-1.878
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
|
5
|
2
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
10.801
|
-2.043
|
15.476
|
11.518
|
32.740
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
10.801
|
-2.043
|
15.240
|
11.432
|
30.865
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
6.582.416
|
6.153.976
|
6.573.304
|
7.440.940
|
7.117.762
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
6.582.416
|
6.153.976
|
6.573.304
|
7.440.940
|
7.117.762
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-6.561.456
|
-5.995.288
|
-6.350.546
|
-6.926.417
|
-7.054.546
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-6.561.456
|
-5.995.288
|
-6.350.546
|
-6.926.417
|
-7.054.546
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
20.960
|
158.688
|
222.758
|
514.523
|
63.216
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
175.765
|
-175.536
|
130.749
|
-231.477
|
92.479
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
112.255
|
288.020
|
112.485
|
243.234
|
11.757
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
112.255
|
288.020
|
112.485
|
243.234
|
11.757
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
112.255
|
288.020
|
112.485
|
243.234
|
11.757
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
288.020
|
112.485
|
243.234
|
11.757
|
104.237
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
288.020
|
112.485
|
243.234
|
11.757
|
104.237
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
288.020
|
112.485
|
243.234
|
11.757
|
104.237
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|