|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
32,973
|
39,888
|
57,751
|
90,686
|
29,863
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
-2,495
|
-3,060
|
36,200
|
-34,791
|
10,279
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,279
|
1,067
|
1,231
|
1,267
|
1,154
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-380
|
-630
|
0
|
143
|
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
24,055
|
26,479
|
30,697
|
40,432
|
48,253
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-16,150
|
-41,275
|
4,272
|
-76,633
|
-39,128
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-11,299
|
11,299
|
|
0
|
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
2,244
|
1,818
|
2,551
|
7,061
|
27,341
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
2,244
|
1,818
|
2,551
|
7,061
|
27,341
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
0
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-983
|
-1,783
|
-4,037
|
-67,472
|
-16,448
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-983
|
-1,783
|
-4,037
|
-67,472
|
-16,448
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
0
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-132,831
|
-161,617
|
-544,840
|
-391,167
|
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
976,970
|
-48,615
|
112,677
|
-284,106
|
-34,543
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
-844,538
|
-317,267
|
-222,795
|
-139,012
|
202,282
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-264,025
|
202,613
|
-434,062
|
-3,881
|
594,255
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
32,406
|
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-1,239
|
1,652
|
-659
|
3,426
|
-5,618
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-197,658
|
-33,320
|
-28,894
|
-32,154
|
665,270
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
-5,468
|
-4,937
|
-13,981
|
-5,321
|
-5,050
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
386
|
492
|
-5,647
|
4,901
|
-205
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
0
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
75
|
-3,407
|
3,225
|
-2,612
|
821
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
93
|
-162
|
369
|
808
|
-1,049
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
-4,790
|
|
|
0
|
1,561
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
-2,597
|
354
|
1,396
|
-1,972
|
879
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
2,785
|
-1,671
|
3,582
|
-1,466
|
8,581
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-24,842
|
-2,000
|
0
|
0
|
-32,835
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
2,303
|
-1,625
|
21,058
|
270
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-30,468
|
-24,293
|
-16,213
|
-47,550
|
-64,081
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-165,919
|
-158,074
|
-481,268
|
-427,837
|
716,304
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
-7,825
|
-554
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
16,150
|
41,275
|
-4,272
|
76,633
|
39,128
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
16,150
|
41,275
|
-12,097
|
76,078
|
39,128
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
7,293,509
|
10,745,353
|
14,410,039
|
15,697,767
|
7,148,313
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
0
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
7,293,509
|
10,745,353
|
14,410,039
|
15,697,767
|
7,148,313
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-7,172,962
|
-10,573,285
|
-13,977,809
|
-15,292,317
|
-7,793,768
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
0
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-7,172,962
|
-10,573,285
|
-13,977,809
|
-15,292,317
|
-7,793,768
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
120,546
|
172,068
|
432,230
|
405,449
|
-645,456
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-29,223
|
55,269
|
-61,135
|
53,690
|
109,976
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
104,237
|
75,014
|
130,283
|
69,148
|
122,838
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
104,237
|
75,014
|
130,283
|
69,148
|
122,838
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
|
0
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
0
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
75,014
|
130,283
|
69,148
|
122,838
|
232,814
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
75,014
|
130,283
|
69,148
|
122,838
|
232,814
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
|
122,838
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
0
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|