Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 23.765 21.013 49.903 33.131 35.723
2. Điều chỉnh cho các khoản: 1.801 -16.238 8.888 1.130 272
- Khấu hao TSCĐ 1.204 1.272 1.282 1.280 1.358
- Các khoản dự phòng 236 1.318 0 2.140
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 10.535 8.659 9.230 15.607 23.260
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) -10.801 -2.527 -23.648 -11.919 -19.320
- Dự thu tiền lãi -1.319 -13.290 10.356 -3.838 -7.166
- Các khoản điều chỉnh khác 1.945 -10.351 10.351
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ -180 1.080 771 3.663 6.309
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -180 1.080 771 3.663 6.309
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -1.316 -72 2.711 -7.769 -469
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -1.316 -72 2.711 -7.769 -469
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động 287.995 -547.692 -243.579 -723.689 -17.009
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ 49.059 -34.156 -452.165 -109.637 -271.078
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 201.789 -186.019 189.044 -361.723 34.819
- Tăng (giảm) các khoản cho vay 39.021 -326.713 20.253 -248.605 216.569
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Tăng (giảm) các tài sản khác -1.875 -804 -712 -3.724 2.681
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -168.060 209.728 74.057 -63.898 -26.429
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính 74.659
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính 627 21.070 -5.419 565 -16.006
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp -264 -171 538 -149 13.585
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác 3.623 204.307 46.686 -27 -797
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán -199.959 -91 633 -740 65
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước -4.056 1.588 -633 -1.270 4.446
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác -19.193 -462 42.498 -44.575 782
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp -13.293 -4.742 -1.500 -3.500 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 267 806 231 495 323
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -10.472 -12.576 -8.976 -14.697 -28.826
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 144.004 -332.181 -107.249 -757.432 -1.602
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -236 -91 -1.878
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 5 2
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 10.801 -2.043 15.476 11.518 32.740
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 10.801 -2.043 15.240 11.432 30.865
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
3. Tiền vay gốc 6.582.416 6.153.976 6.573.304 7.440.940 7.117.762
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
3.2. Tiền vay khác 6.582.416 6.153.976 6.573.304 7.440.940 7.117.762
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -6.561.456 -5.995.288 -6.350.546 -6.926.417 -7.054.546
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -6.561.456 -5.995.288 -6.350.546 -6.926.417 -7.054.546
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 20.960 158.688 222.758 514.523 63.216
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ 175.765 -175.536 130.749 -231.477 92.479
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 112.255 288.020 112.485 243.234 11.757
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 112.255 288.020 112.485 243.234 11.757
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 112.255 288.020 112.485 243.234 11.757
Các khoản tương đương tiền
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 288.020 112.485 243.234 11.757 104.237
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 288.020 112.485 243.234 11.757 104.237
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 288.020 112.485 243.234 11.757 104.237
Các khoản tương đương tiền
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ