|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
3,244,799
|
2,644,617
|
2,418,145
|
3,380,790
|
3,898,135
|
|
I. Tài sản tài chính
|
3,233,692
|
2,636,003
|
2,409,358
|
3,375,735
|
3,891,948
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
273,905
|
134,949
|
199,319
|
198,117
|
146,660
|
|
1.1. Tiền
|
13,905
|
9,949
|
29,319
|
8,117
|
21,660
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
260,000
|
125,000
|
170,000
|
190,000
|
125,000
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
417,077
|
355,936
|
219,923
|
178,476
|
15,106
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
506,149
|
299,992
|
209,992
|
875,000
|
925,769
|
|
4. Các khoản cho vay
|
1,694,268
|
1,809,665
|
1,752,778
|
2,075,859
|
2,441,160
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
347,042
|
42,094
|
42,213
|
45,186
|
349,502
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-45,453
|
-45,453
|
-45,453
|
-40,453
|
-35,453
|
|
7. Các khoản phải thu
|
620,560
|
622,010
|
618,666
|
633,320
|
636,419
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
620,560
|
622,010
|
618,666
|
633,320
|
636,419
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
599,000
|
599,000
|
599,000
|
599,000
|
599,000
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
21,560
|
23,010
|
19,666
|
34,320
|
37,419
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
486,825
|
479,007
|
469,041
|
468,876
|
469,729
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
1,725
|
955
|
|
1,755
|
2,668
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
10,585
|
13,088
|
8,008
|
4,005
|
1,338
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-1,078,992
|
-1,076,239
|
-1,065,128
|
-1,064,406
|
-1,060,950
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
11,107
|
8,613
|
8,787
|
5,055
|
6,187
|
|
1. Tạm ứng
|
|
146
|
|
87
|
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
1,599
|
1,601
|
1,613
|
1,598
|
1,598
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
8,891
|
5,872
|
6,386
|
2,820
|
4,245
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
788
|
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
617
|
995
|
|
550
|
345
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
227,429
|
222,920
|
538,125
|
535,453
|
535,694
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
5,149
|
5,149
|
305,149
|
305,149
|
310,914
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
5,149
|
5,149
|
305,149
|
305,149
|
310,914
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
5,149
|
5,149
|
305,149
|
305,149
|
310,914
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
193,133
|
189,134
|
204,207
|
202,219
|
201,111
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
173,721
|
170,939
|
187,032
|
183,355
|
179,979
|
|
- Nguyên giá
|
226,521
|
226,631
|
246,503
|
245,582
|
246,075
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-52,800
|
-55,692
|
-59,471
|
-62,227
|
-66,096
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
19,412
|
18,195
|
17,175
|
18,864
|
21,132
|
|
- Nguyên giá
|
51,157
|
51,157
|
51,358
|
54,365
|
59,707
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-31,745
|
-32,962
|
-34,182
|
-35,501
|
-38,575
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3,857
|
3,857
|
3,717
|
3,717
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
25,290
|
24,781
|
25,053
|
24,369
|
23,669
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
73
|
116
|
113
|
113
|
113
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
5,217
|
4,665
|
4,940
|
4,256
|
3,556
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,472,227
|
2,867,537
|
2,956,271
|
3,916,244
|
4,433,829
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,029,539
|
407,718
|
484,610
|
1,376,438
|
1,865,945
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
1,026,137
|
404,950
|
481,994
|
1,374,114
|
1,864,038
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
882,600
|
322,000
|
408,000
|
1,288,000
|
1,706,000
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
882,600
|
322,000
|
408,000
|
1,288,000
|
1,706,000
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
191
|
100
|
110
|
493
|
17,475
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
12,035
|
5,921
|
8,973
|
5,921
|
8,005
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
750
|
702
|
852
|
702
|
702
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
63,439
|
10,778
|
6,469
|
22,003
|
59,807
|
|
11. Phải trả người lao động
|
20,960
|
381
|
380
|
442
|
18,647
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
10
|
65
|
30
|
26
|
11
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2,485
|
4,542
|
3,887
|
8,115
|
7,315
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
6,270
|
14,049
|
9,816
|
9,096
|
12,981
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
11
|
0
|
51
|
0
|
0
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
590
|
557
|
564
|
612
|
563
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
36,797
|
45,855
|
42,862
|
38,706
|
32,532
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
3,402
|
2,768
|
2,616
|
2,324
|
1,907
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
2,201
|
2,025
|
1,849
|
1,673
|
1,497
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,201
|
743
|
767
|
651
|
411
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,442,688
|
2,459,819
|
2,471,661
|
2,539,806
|
2,567,884
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,442,688
|
2,459,819
|
2,471,661
|
2,539,806
|
2,567,884
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,158,228
|
2,158,228
|
2,287,433
|
2,287,433
|
2,287,433
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
2,153,913
|
2,153,913
|
2,283,118
|
2,283,118
|
2,283,118
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
2,153,913
|
2,153,913
|
2,283,118
|
2,283,118
|
2,283,118
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
4,316
|
4,316
|
4,316
|
4,316
|
4,316
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
4,804
|
2,973
|
3,068
|
2,604
|
1,643
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
|
|
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
35,209
|
35,209
|
35,209
|
35,209
|
35,209
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
244,447
|
263,409
|
145,951
|
214,560
|
243,599
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
241,795
|
260,271
|
138,665
|
209,023
|
237,968
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
2,652
|
3,139
|
7,286
|
5,537
|
5,631
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
3,472,227
|
2,867,537
|
2,956,271
|
3,916,244
|
4,433,829
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|