|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
54,320
|
40,352
|
13,444
|
86,074
|
36,478
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
-22,773
|
1,356
|
-12,671
|
9,912
|
3,488
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5,906
|
4,109
|
4,999
|
4,074
|
6,944
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-28,680
|
-2,753
|
-11,111
|
-722
|
-3,456
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
|
|
11,054
|
-11,054
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
|
|
-1,300
|
1,300
|
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
|
|
-16,314
|
16,314
|
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
2,137
|
19,996
|
10,736
|
3,283
|
-4,981
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
2,137
|
19,996
|
10,736
|
3,283
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
810
|
20,483
|
14,884
|
6,534
|
114
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
810
|
20,483
|
14,884
|
6,534
|
114
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
62,410
|
234,013
|
27,897
|
-1,035,031
|
-563,584
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-192,961
|
20,662
|
181,127
|
-44,105
|
163,237
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
326,585
|
26,158
|
-210,000
|
-665,008
|
-56,535
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-95,055
|
-115,398
|
56,888
|
-323,081
|
-365,301
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
23,353
|
303,117
|
-458
|
-3,003
|
-305,278
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
488
|
-525
|
340
|
166
|
293
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-125,204
|
-74,448
|
-55,126
|
49,253
|
61,146
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
2,696
|
-1,450
|
20,958
|
-32,268
|
-3,099
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
9,715
|
7,818
|
9,966
|
165
|
-854
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
-7,286
|
-1,732
|
6,035
|
2,248
|
1,754
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
5,398
|
-6,114
|
2,970
|
-2,970
|
2,084
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
41,004
|
-52,661
|
4,226
|
6,999
|
37,804
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
-152,589
|
6,973
|
-2,723
|
-2,227
|
20,401
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-11,218
|
-7,860
|
-10,232
|
-8,931
|
-7,438
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-6,841
|
5,639
|
866
|
6,132
|
-1,539
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-6,082
|
-25,060
|
-87,193
|
80,104
|
12,032
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-28,300
|
241,753
|
-837
|
-879,976
|
-467,339
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
1,951
|
-110
|
-20,793
|
-1,226
|
-2,119
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1,951
|
-110
|
-20,793
|
-1,226
|
-2,119
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
490,000
|
510,000
|
408,000
|
1,178,000
|
1,661,181
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
490,000
|
510,000
|
408,000
|
1,178,000
|
1,661,181
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-398,958
|
-1,070,600
|
-322,000
|
-298,000
|
-1,243,181
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-398,958
|
-1,070,600
|
-322,000
|
-298,000
|
-1,243,181
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
91,042
|
-560,600
|
86,000
|
880,000
|
418,000
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
64,694
|
-318,957
|
64,370
|
-1,202
|
-51,457
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
209,211
|
453,905
|
134,949
|
199,319
|
198,117
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
29,211
|
13,905
|
9,949
|
29,319
|
8,117
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
29,211
|
13,905
|
9,949
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
180,000
|
440,000
|
125,000
|
170,000
|
190,000
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
273,905
|
134,949
|
199,319
|
198,117
|
146,660
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
13,905
|
9,949
|
29,319
|
8,117
|
21,660
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
13,905
|
9,949
|
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
260,000
|
125,000
|
170,000
|
190,000
|
125,000
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|