|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
103.711
|
192.975
|
27.749
|
155.344
|
21.201
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
93.539
|
70.920
|
27.749
|
28.108
|
1.393
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
10.172
|
122.055
|
0
|
127.191
|
19.802
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
|
|
|
45
|
6
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
15.905
|
43.230
|
23.755
|
95.693
|
38.039
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
20.631
|
15.673
|
19.394
|
79.981
|
22.446
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
0
|
|
|
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
23.722
|
6.019
|
23.429
|
5.519
|
2.837
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
3.320
|
3.490
|
12.917
|
7.863
|
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
11.836
|
1.799
|
3.186
|
843
|
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
|
345
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
1.136
|
947
|
848
|
1.410
|
106
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
4.226
|
539
|
4.744
|
182
|
0
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
184.488
|
264.672
|
116.022
|
346.834
|
84.975
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
379.340
|
70.457
|
205.219
|
124.971
|
17.317
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
172.931
|
70.457
|
43.656
|
124.963
|
470
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
206.409
|
0
|
161.563
|
0
|
16.846
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
|
0
|
0
|
8
|
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
0
|
17
|
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
0
|
0
|
|
5.231
|
325
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
10.369
|
4.247
|
5.289
|
16.348
|
4.018
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
0
|
898
|
|
6.412
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
0
|
573
|
|
1.123
|
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
|
456
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
487
|
1.703
|
6.521
|
1.266
|
567
|
|
2.12. Chi phí khác
|
|
|
|
|
-17
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
390.195
|
77.878
|
217.029
|
155.368
|
22.666
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
7.197
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
7.456
|
40
|
117
|
274
|
264
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
123
|
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
7.579
|
40
|
117
|
274
|
7.461
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
37.883
|
6.903
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
13.254
|
5.046
|
18.495
|
93.383
|
47.638
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
|
|
|
49
|
102
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
13.254
|
5.046
|
18.495
|
131.314
|
54.643
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
16.211
|
14.066
|
26.511
|
40.443
|
12.162
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
-227.593
|
167.722
|
-145.897
|
19.983
|
2.965
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
429
|
244
|
968
|
18.638
|
3.530
|
|
8.2. Chi phí khác
|
2.306
|
306
|
888
|
2.191
|
4
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
-1.877
|
-61
|
80
|
16.447
|
3.526
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
-229.471
|
167.661
|
-145.816
|
36.430
|
6.491
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
-33.233
|
45.606
|
15.746
|
-86.214
|
-1.779
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-196.238
|
122.055
|
-161.563
|
122.644
|
8.270
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
-39.248
|
27.422
|
-15.331
|
30.968
|
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
3.011
|
3.149
|
|
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-39.248
|
24.411
|
-18.480
|
30.968
|
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
-190.223
|
140.239
|
-130.486
|
5.461
|
6.491
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
-190.223
|
140.239
|
-130.486
|
5.461
|
6.491
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
|
|
|
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|