|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
4,799
|
123,982
|
32,298
|
1,579
|
21,201
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
3,810
|
-2,976
|
29,046
|
6,000
|
1,393
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
989
|
126,958
|
3,251
|
-4,433
|
19,802
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
|
|
|
12
|
6
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
950
|
16,453
|
19,247
|
43,809
|
38,039
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
13,904
|
15,096
|
25,248
|
25,733
|
22,446
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
8,073
|
0
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
0
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
788
|
1,149
|
2,269
|
1,312
|
2,837
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
3,045
|
4,818
|
|
0
|
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
877
|
-535
|
|
178
|
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
0
|
345
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
410
|
143
|
110
|
168
|
106
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
|
182
|
|
1
|
0
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
24,772
|
161,288
|
87,246
|
73,103
|
84,975
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
1,233
|
123,161
|
900
|
-749
|
17,317
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
1,227
|
123,160
|
900
|
267
|
470
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
|
|
|
-1,016
|
16,846
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
7
|
1
|
|
|
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
17
|
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
|
1,673
|
1,673
|
1,886
|
325
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
422
|
5,024
|
5,647
|
4,126
|
4,018
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
|
|
715
|
|
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
|
456
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
732
|
580
|
575
|
690
|
567
|
|
2.12. Chi phí khác
|
1,054
|
-1,054
|
5,053
|
|
-17
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
3,441
|
129,384
|
14,563
|
7,555
|
22,666
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
7,197
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
42
|
91
|
53
|
87
|
264
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
42
|
91
|
53
|
87
|
7,461
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
34,151
|
6,903
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
|
24,648
|
32,794
|
39,721
|
47,638
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
|
|
|
|
102
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
|
24,648
|
32,794
|
73,872
|
54,643
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
9,263
|
9,533
|
10,956
|
10,692
|
12,162
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
12,111
|
-2,187
|
28,987
|
-18,928
|
2,965
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
868
|
6
|
3
|
17,761
|
3,530
|
|
8.2. Chi phí khác
|
1,934
|
154
|
9,225
|
-9,121
|
4
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
-1,066
|
-148
|
-9,221
|
26,882
|
3,526
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
11,045
|
-2,334
|
19,766
|
-7,236
|
6,491
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
10,055
|
-129,293
|
16,515
|
728
|
-1,779
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
989
|
126,958
|
3,251
|
-7,964
|
8,270
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
2,224
|
4,499
|
454
|
23,791
|
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
5,148
|
-5,148
|
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2,224
|
4,499
|
-4,694
|
28,939
|
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
8,820
|
-6,833
|
19,311
|
-15,837
|
6,491
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
8,820
|
-6,833
|
19,311
|
-15,837
|
6,491
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
|
|
|
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|