Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 123.982 32.298 1.579 21.201 4.783
a. Lãi bán các tài sản tài chính -2.976 29.046 6.000 1.393 3.563
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 126.958 3.251 -4.433 19.802 0
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL 12 6 1.220
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 16.453 19.247 43.809 38.039 31.974
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 15.096 25.248 25.733 22.446 21.759
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 8.073 0 0
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro 0 0
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán 1.149 2.269 1.312 2.837 901
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 4.818 0 40
1.8. Doanh thu tư vấn -535 178 345 229
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá 0 0
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán 143 110 168 106 106
1.11. Thu nhập hoạt động khác 182 1 0 0
Cộng doanh thu hoạt động 161.288 87.246 73.103 84.975 59.792
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 123.161 900 -749 17.317 12.212
a. Lỗ bán các tài sản tài chính 123.160 900 267 470 390
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ -1.016 16.846 11.822
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL 1 0
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu 17 0
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh 1.673 1.673 1.886 325 290
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán 5.024 5.647 4.126 4.018 2.955
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 0
2.9. Chi phí tư vấn 715 456 835
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác 0
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán 580 575 690 567 554
2.12. Chi phí khác -1.054 5.053 -17 82
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động 129.384 14.563 7.555 22.666 16.929
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 7.197 -165
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ 91 53 87 264 283
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 16.250
3.4. Doanh thu khác về đầu tư 0
Cộng doanh thu hoạt động tài chính 91 53 87 7.461 16.368
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 34.151 6.903 5.462
4.2. Chi phí lãi vay 24.648 32.794 39.721 47.638 43.155
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
4.4. Chi phí đầu tư khác 102 106
Cộng chi phí tài chính 24.648 32.794 73.872 54.643 48.723
V. CHI BÁN HÀNG 0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 9.533 10.956 10.692 12.162 14.033
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG -2.187 28.987 -18.928 2.965 -3.524
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác 6 3 17.761 3.530 9
8.2. Chi phí khác 154 9.225 -9.121 4 93
Cộng kết quả hoạt động khác -148 -9.221 26.882 3.526 -84
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ -2.334 19.766 -7.236 6.491 -3.607
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện -129.293 16.515 728 -1.779 14.122
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 126.958 3.251 -7.964 8.270 -17.729
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN 4.499 454 23.791 -437
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5.148 -5.148 0
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 4.499 -4.694 28.939 -437
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN -6.833 19.311 -15.837 6.491 -3.170
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu -6.833 19.311 -15.837 6.491 -3.170
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) 0
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN 0
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh 0
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh 0
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài 0
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia 0
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh 0
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý 0
Tổng thu nhập toàn diện 0
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu 0
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)