単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 669,258 353,099 405,022 210,938 155,175
a. Lãi bán các tài sản tài chính 264,259 59,077 44,113 12,753 157
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 403,282 291,733 359,548 198,010 152,290
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL 1,717 2,289 1,361 175 2,728
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0 3,383 3,398 2,088 3,431
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 16,304 18,280 14,590 15,979 12,272
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán 21,653 13,182 9,250 6,883 8,483
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 0
1.8. Doanh thu tư vấn 39,352 32,411 1,380 1,445 1,060
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá 0
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán 883 1,028 1,111 756 709
1.11. Thu nhập hoạt động khác 0 0
Cộng doanh thu hoạt động 747,450 421,383 434,752 238,090 181,131
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 5,389 953,760 414,884 217,927 191,379
a. Lỗ bán các tài sản tài chính 8,271 87,201 3,080 7,014 1,315
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ -2,882 866,559 411,804 210,913 190,064
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL 0
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu 0 -420 -62 573 142
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh 0
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán 9,562 9,932 7,523 6,075 6,379
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 0
2.9. Chi phí tư vấn 15,249 211 40
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác 0
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán 1,055 1,097 1,186 1,062 1,100
2.12. Chi phí khác 410 13 10 1 0
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác 0
Cộng chi phí hoạt động 31,665 964,593 423,581 225,638 199,001
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ 2,988 622 359 69 35
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
3.4. Doanh thu khác về đầu tư 0 3,073 771 1,024 776
Cộng doanh thu hoạt động tài chính 2,988 3,695 1,130 1,093 811
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0
4.2. Chi phí lãi vay 0 720 675 554 18
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
4.4. Chi phí đầu tư khác 0
Cộng chi phí tài chính 0 720 675 554 18
V. CHI BÁN HÀNG 0 0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 15,841 20,824 193,384 -8,024 19,355
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG 702,932 -561,059 -181,758 21,015 -36,432
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác 0 11 128 4 5
8.2. Chi phí khác 186 668 450 521 544
Cộng kết quả hoạt động khác -186 -657 -322 -516 -538
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ 702,746 -561,716 -182,080 20,499 -36,971
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện 296,582 13,110 -129,824 33,402 803
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 406,164 -574,826 -52,256 -12,903 -37,774
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN 140,149 -112,668 -2,162 -1,284 -7,362
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành 58,916 2,297 8,290 1,297 193
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 81,233 -114,965 -10,451 -2,581 -7,555
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN 562,597 -449,048 -179,919 21,783 -29,609
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu 562,597 -449,048 -179,919 21,783 -29,609
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) 0
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN 0
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 0
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh 0
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh 0
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài 0
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia 0
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh 0
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý 0
Tổng thu nhập toàn diện 0
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu 0
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)