|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
11,345
|
18,503
|
38,822
|
91,443
|
6,408
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
998
|
157
|
|
|
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
10,247
|
18,345
|
37,083
|
91,003
|
5,859
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
100
|
|
1,739
|
440
|
550
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
880
|
687
|
1,174
|
752
|
818
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
4,055
|
2,778
|
2,791
|
2,765
|
3,939
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
1,221
|
1,239
|
1,647
|
3,571
|
2,025
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
5
|
160
|
|
|
900
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
181
|
166
|
180
|
203
|
160
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
17,687
|
23,533
|
44,614
|
98,734
|
14,250
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
75,197
|
49,230
|
46,654
|
37,094
|
58,401
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
5,179
|
1,315
|
|
|
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
70,017
|
47,915
|
46,654
|
37,094
|
58,401
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
|
|
|
|
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
222
|
|
177
|
|
-35
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
|
|
|
|
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
1,270
|
1,395
|
1,528
|
2,105
|
1,351
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
|
|
|
|
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
268
|
261
|
280
|
287
|
272
|
|
2.12. Chi phí khác
|
|
0
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
76,956
|
50,886
|
48,639
|
39,486
|
59,989
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
12
|
13
|
7
|
9
|
7
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
1,024
|
|
|
|
776
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
1,036
|
13
|
7
|
9
|
783
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
262
|
18
|
|
|
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
262
|
18
|
|
|
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
-18,750
|
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
|
3,504
|
4,714
|
4,287
|
6,850
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
-39,746
|
-30,863
|
-8,733
|
54,970
|
-51,807
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
2
|
1
|
1
|
2
|
1
|
|
8.2. Chi phí khác
|
413
|
|
|
521
|
23
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
-411
|
1
|
1
|
-519
|
-22
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
-40,157
|
-30,861
|
-8,732
|
54,451
|
-51,829
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
19,613
|
-1,292
|
839
|
542
|
713
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-59,770
|
-29,570
|
-9,571
|
53,909
|
-52,542
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
-12,735
|
-5,914
|
-1,914
|
10,931
|
-10,465
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-781
|
-5,914
|
5,914
|
150
|
43
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-11,954
|
|
-7,828
|
10,782
|
-10,508
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
-27,422
|
-24,947
|
-6,818
|
43,520
|
-41,364
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
-27,422
|
-24,947
|
-6,818
|
43,520
|
-41,364
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
|
|
|
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|