Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 54.451 -51.829 -37.567 53.306 -53.457
2. Điều chỉnh cho các khoản: -36 -772 -12.470 -52.209 -436
- Khấu hao TSCĐ 466 476 486 492 492
- Các khoản dự phòng 0 -35 -51.690 0
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) 0 0
- Dự thu tiền lãi -503 -1.213 -12.956 -1.010 -928
- Các khoản điều chỉnh khác 0 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 37.094 58.401 47.100 23.632 55.940
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 37.094 58.401 47.100 23.632 55.940
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -91.003 -5.859 -7.469 -24.286 -965
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -91.003 -5.859 -7.469 -24.286 -965
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động -43.784 17.947 0 0
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ 0 0 -51.892 6.806
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 0 0
- Tăng (giảm) các khoản cho vay -44.018 17.842 -4.225 6.295 7.270
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Tăng (giảm) các tài sản khác 234 105 175 51.537 446
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -584 -1.831 -10.407 443 1.083
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính 0 0
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính -9.576 12.296 0 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 158 0 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác -49 -163 -472 -15 1.033
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán -925 -147 83 -102 -63
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 32 -23 -27
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 162 -283 -170 170 -626
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác 6 -7 -2 9.171 -9.174
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp -239 239
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -892 9.516 15 531 381
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh 1.114 -1.171 -2.262 342 -1.285
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -43.862 16.057 -4.779 16.217 6.082
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -119 0 -194 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0 0
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -119 0 -194 0 0
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ 0 0
3. Tiền vay gốc 4.631 0 0
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
3.2. Tiền vay khác 4.631 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -4.631 0 0
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 0 0 0
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ -43.980 16.057 -4.973 16.217 6.082
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 109.687 65.707 81.763 76.791 93.008
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 16.687 3.707 23.763 18.791 8.008
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 0 0
Các khoản tương đương tiền 93.000 62.000 58.000 58.000 85.000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 65.707 81.763 76.791 93.008 99.090
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 3.707 23.763 18.791 8.008 8.090
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 0 0
Các khoản tương đương tiền 62.000 58.000 58.000 85.000 91.000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0