|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
54.451
|
-51.829
|
-37.567
|
53.306
|
-53.457
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
-36
|
-772
|
-12.470
|
-52.209
|
-436
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
466
|
476
|
486
|
492
|
492
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
-35
|
|
-51.690
|
0
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-503
|
-1.213
|
-12.956
|
-1.010
|
-928
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
37.094
|
58.401
|
47.100
|
23.632
|
55.940
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
37.094
|
58.401
|
47.100
|
23.632
|
55.940
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-91.003
|
-5.859
|
-7.469
|
-24.286
|
-965
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-91.003
|
-5.859
|
-7.469
|
-24.286
|
-965
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-43.784
|
17.947
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
|
0
|
0
|
-51.892
|
6.806
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-44.018
|
17.842
|
-4.225
|
6.295
|
7.270
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
234
|
105
|
175
|
51.537
|
446
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-584
|
-1.831
|
-10.407
|
443
|
1.083
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
|
-9.576
|
12.296
|
0
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
|
|
158
|
0
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
-49
|
-163
|
-472
|
-15
|
1.033
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-925
|
-147
|
83
|
-102
|
-63
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
32
|
-23
|
-27
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
162
|
-283
|
-170
|
170
|
-626
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
6
|
-7
|
-2
|
9.171
|
-9.174
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
|
|
|
-239
|
239
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-892
|
9.516
|
15
|
531
|
381
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
1.114
|
-1.171
|
-2.262
|
342
|
-1.285
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-43.862
|
16.057
|
-4.779
|
16.217
|
6.082
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-119
|
0
|
-194
|
0
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-119
|
0
|
-194
|
0
|
0
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay gốc
|
|
4.631
|
|
0
|
0
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
|
4.631
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
-4.631
|
|
0
|
0
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-43.980
|
16.057
|
-4.973
|
16.217
|
6.082
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
109.687
|
65.707
|
81.763
|
76.791
|
93.008
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
16.687
|
3.707
|
23.763
|
18.791
|
8.008
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
93.000
|
62.000
|
58.000
|
58.000
|
85.000
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
65.707
|
81.763
|
76.791
|
93.008
|
99.090
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
3.707
|
23.763
|
18.791
|
8.008
|
8.090
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
62.000
|
58.000
|
58.000
|
85.000
|
91.000
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|