単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp -40,157 -30,861 -8,732 54,451 -51,829
2. Điều chỉnh cho các khoản: -24,459 -10,900 516 -36 -772
- Khấu hao TSCĐ 471 497 491 466 476
- Các khoản dự phòng -23,781 -987 177 0 -35
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 262 18 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
- Dự thu tiền lãi -1,411 -10,428 -152 -503 -1,213
- Các khoản điều chỉnh khác 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 70,017 47,915 46,654 37,094 58,401
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 70,017 47,915 46,654 37,094 58,401
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -10,247 -18,345 -37,083 -91,003 -5,859
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -10,247 -18,345 -37,083 -91,003 -5,859
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động -28,415 21,062 9,898 -43,784 17,947
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ -41,266 15,393 0 0
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
- Tăng (giảm) các khoản cho vay -10,392 5,137 10,061 -44,018 17,842
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
- Tăng (giảm) các tài sản khác 23,243 533 -163 234 105
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 874 8,168 642 -584 -1,831
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính 9,576 0 -9,576
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác -915 913 -260 -49 -163
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán 51 973 75 -925 -147
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 800 -248 -84 162 -283
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác 852 -860 1 6 -7
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 300 119 911 -892 9,516
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -214 -2,303 0 1,114 -1,171
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -32,386 17,039 11,895 -43,862 16,057
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -249 -120 -119 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -249 -120 -119 0
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
3. Tiền vay gốc -4,631 0 4,631
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
3.2. Tiền vay khác -4,631 4,631
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -4,631
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -4,631 0 0
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ -32,635 12,408 11,775 -43,980 16,057
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 118,140 85,504 97,912 109,687 65,707
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 53,140 17,504 4,912 16,687 3,707
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 53,140 17,504
Các khoản tương đương tiền 65,000 68,000 93,000 93,000 62,000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 85,504 97,912 109,687 65,707 81,763
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 17,504 4,912 16,687 3,707 23,763
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 17,504 4,912
Các khoản tương đương tiền 68,000 93,000 93,000 62,000 58,000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ