|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
-40,157
|
-30,861
|
-8,732
|
54,451
|
-51,829
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
-24,459
|
-10,900
|
516
|
-36
|
-772
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
471
|
497
|
491
|
466
|
476
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-23,781
|
-987
|
177
|
0
|
-35
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
262
|
18
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
|
|
|
|
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-1,411
|
-10,428
|
-152
|
-503
|
-1,213
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
70,017
|
47,915
|
46,654
|
37,094
|
58,401
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
70,017
|
47,915
|
46,654
|
37,094
|
58,401
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-10,247
|
-18,345
|
-37,083
|
-91,003
|
-5,859
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-10,247
|
-18,345
|
-37,083
|
-91,003
|
-5,859
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-28,415
|
21,062
|
9,898
|
-43,784
|
17,947
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-41,266
|
15,393
|
0
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-10,392
|
5,137
|
10,061
|
-44,018
|
17,842
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
23,243
|
533
|
-163
|
234
|
105
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
874
|
8,168
|
642
|
-584
|
-1,831
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
|
9,576
|
0
|
|
-9,576
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
|
|
0
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
-915
|
913
|
-260
|
-49
|
-163
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
51
|
973
|
75
|
-925
|
-147
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
800
|
-248
|
-84
|
162
|
-283
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
852
|
-860
|
1
|
6
|
-7
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
300
|
119
|
911
|
-892
|
9,516
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-214
|
-2,303
|
0
|
1,114
|
-1,171
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-32,386
|
17,039
|
11,895
|
-43,862
|
16,057
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-249
|
|
-120
|
-119
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-249
|
|
-120
|
-119
|
0
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
|
-4,631
|
0
|
|
4,631
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
|
-4,631
|
|
|
4,631
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
-4,631
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
-4,631
|
0
|
|
0
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-32,635
|
12,408
|
11,775
|
-43,980
|
16,057
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
118,140
|
85,504
|
97,912
|
109,687
|
65,707
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
53,140
|
17,504
|
4,912
|
16,687
|
3,707
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
53,140
|
17,504
|
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
65,000
|
68,000
|
93,000
|
93,000
|
62,000
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
85,504
|
97,912
|
109,687
|
65,707
|
81,763
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
17,504
|
4,912
|
16,687
|
3,707
|
23,763
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
17,504
|
4,912
|
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
68,000
|
93,000
|
93,000
|
62,000
|
58,000
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|