Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q4 2024 Q2 2025 Q4 2025 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 64.609 65.119 55.830 60.269 49.901
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 37.795 16.652 37.085 27.169 23.448
1. Tiền 37.795 10.652 27.085 24.169 17.448
2. Các khoản tương đương tiền 0 6.000 10.000 3.000 6.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.550 1.550 1.550 1.550 1.550
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.550 1.550 1.550 1.550 1.550
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 23.704 44.570 13.940 29.409 21.663
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 18.177 40.779 10.376 27.426 19.537
2. Trả trước cho người bán 0 8 0 40 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.632 3.909 4.371 2.751 2.933
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -105 -126 -807 -807 -807
IV. Tổng hàng tồn kho 1.561 2.347 2.259 1.761 2.907
1. Hàng tồn kho 1.561 2.347 2.259 1.761 2.907
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 996 380 333
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 996 380 333
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 7.285 6.747 8.532 8.201 7.001
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 7.117 5.586 7.115 6.248 5.391
1. Tài sản cố định hữu hình 7.117 5.586 7.115 6.248 5.391
- Nguyên giá 33.223 33.263 35.568 35.568 35.568
- Giá trị hao mòn lũy kế -26.106 -27.677 -28.453 -29.320 -30.177
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 168 1.161 1.417 1.953 1.610
1. Chi phí trả trước dài hạn 168 1.161 1.417 1.953 1.610
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 71.894 71.866 64.362 68.470 56.902
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 34.561 35.367 27.151 31.297 21.343
I. Nợ ngắn hạn 34.561 35.367 25.858 30.229 20.275
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 560 0 450 450 225
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2.307 2.548 1.535 2.906 2.800
4. Người mua trả tiền trước 470 35 321 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.744 2.014 1.231 3.403 681
6. Phải trả người lao động 13.621 19.045 12.259 14.309 6.800
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 6.347 3.016 3.850 1.382 1.020
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 929 4.050 1.160 2.843 1.893
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.583 4.659 5.052 4.936 6.856
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 1.293 1.068 1.068
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 1.293 1.068 1.068
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 37.333 36.499 37.211 37.173 35.559
I. Vốn chủ sở hữu 37.333 36.499 37.211 37.173 35.559
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 27.533 27.533 27.533 27.533 27.533
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3.763 3.763 3.763 3.763 3.763
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6.038 5.204 5.916 5.878 4.264
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 1.377 0 1.927
- LNST chưa phân phối kỳ này 6.038 5.204 4.539 5.878 2.337
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 71.894 71.866 64.362 68.470 56.902