Unit: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024 Q2 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 74,606 70,025 64,609 65,119 55,830
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 26,018 27,143 37,795 16,652 37,085
1. Tiền 26,018 27,143 37,795 10,652 27,085
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 6,000 10,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 1,550 1,550 1,550
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 1,550 1,550 1,550
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 47,003 40,824 23,704 44,570 13,940
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 39,433 34,115 18,177 40,779 10,376
2. Trả trước cho người bán 7,675 0 0 8 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 0 6,814 5,632 3,909 4,371
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -105 -105 -105 -126 -807
IV. Tổng hàng tồn kho 1,585 2,058 1,561 2,347 2,259
1. Hàng tồn kho 1,585 2,058 1,561 2,347 2,259
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 996
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 996
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 11,071 9,303 7,285 6,747 8,532
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 10,798 8,848 7,117 5,586 7,115
1. Tài sản cố định hữu hình 10,798 8,848 7,117 5,586 7,115
- Nguyên giá 34,815 33,399 33,223 33,263 35,568
- Giá trị hao mòn lũy kế -24,017 -24,550 -26,106 -27,677 -28,453
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 273 455 168 1,161 1,417
1. Chi phí trả trước dài hạn 273 455 168 1,161 1,417
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 85,677 79,329 71,894 71,866 64,362
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 48,561 42,141 34,561 35,367 27,151
I. Nợ ngắn hạn 46,761 41,581 34,561 35,367 25,858
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,240 1,240 560 0 450
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3,918 3,661 2,307 2,548 1,535
4. Người mua trả tiền trước 386 229 470 35 321
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,253 8,470 6,744 2,014 1,231
6. Phải trả người lao động 21,187 14,960 13,621 19,045 12,259
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 9,203 8,164 6,347 3,016 3,850
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 449 777 929 4,050 1,160
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,125 4,081 3,583 4,659 5,052
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,800 560 0 0 1,293
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,800 560 0 0 1,293
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 37,116 37,188 37,333 36,499 37,211
I. Vốn chủ sở hữu 37,116 37,188 37,333 36,499 37,211
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 27,533 27,533 27,533 27,533 27,533
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3,091 3,645 3,763 3,763 3,763
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6,492 6,011 6,038 5,204 5,916
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 1,377
- LNST chưa phân phối kỳ này 6,492 6,011 6,038 5,204 4,539
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 85,677 79,329 71,894 71,866 64,362