I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
23.299
|
13.011
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-10.361
|
-4.494
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-3.644
|
-2.165
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-31
|
-164
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-780
|
-421
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
0
|
0
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1.305
|
614
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-11.074
|
-8.526
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1.287
|
-2.144
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-3.000
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
5.400
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3
|
233
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2.997
|
5.633
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
5.662
|
1.021
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2.353
|
-2.907
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
0
|
0
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-582
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
3.309
|
-2.468
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-975
|
1.020
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1.548
|
573
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
573
|
1.593
|