単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,506,764 1,382,156 1,534,715 1,804,179 2,398,049
I. Tài sản tài chính 1,504,659 1,380,523 1,532,977 1,800,071 2,395,955
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 227,076 233,899 277,495 29,072 116,429
1.1. Tiền 77,076 233,899 277,495 29,072 26,429
1.2. Các khoản tương đương tiền 150,000 90,000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 750,140 785,067 1,126,504 1,474,883 1,967,683
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 146,041
4. Các khoản cho vay 74,128 110,924 125,666 138,288 306,096
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
7. Các khoản phải thu 10,610 11,459 2,998 10,172 3,742
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 10,610 11,459 2,998 10,172 3,742
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 10,610 11,459 2,998 10,172 3,742
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 96 100 371 721
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 442,609 239,074 314 1,243 1,285
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
II.Tài sản ngắn hạn khác 2,105 1,633 1,738 4,108 2,094
1. Tạm ứng 20 20 25 55 50
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,394 947 543 3,829 2,039
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 691 666 1,170 146 5
5. Tài sản ngắn hạn khác 78 0
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 500,173 511,248 1,040,664 685,525 635,846
I. Tài sản tài chính dài hạn 485,000 495,000 1,025,119 663,514 609,714
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 485,000 495,000 1,025,119 663,514 609,714
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 485,000 495,000 1,025,119 663,514 609,714
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 6,143 5,744 7,431 6,926 8,545
1. Tài sản cố định hữu hình 3,927 3,694 4,064 3,801 5,102
- Nguyên giá 11,593 11,593 12,200 12,200 13,782
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,666 -7,899 -8,135 -8,399 -8,680
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 2,217 2,050 3,367 3,125 3,443
- Nguyên giá 14,628 14,628 16,148 16,148 16,728
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,411 -12,577 -12,781 -13,023 -13,284
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 456 1,547 290 1,608
V. Tài sản dài hạn khác 8,574 8,957 8,114 14,796 15,979
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 1,535 1,535 777 4,921 4,921
2. Chi phí trả trước dài hạn 405 788 703 2,239 3,422
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 6,634 6,634 6,634 7,636 7,636
5. Tài sản dài hạn khác 0 0
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,006,938 1,893,404 2,575,379 2,489,704 3,033,895
C. NỢ PHẢI TRẢ 1,095,497 946,267 363,578 242,030 720,355
I. Nợ phải trả ngắn hạn 1,079,110 721,186 149,888 21,798 495,243
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 600,000 700,000 100,000 447,616
1.1. Vay ngắn hạn 600,000 700,000 100,000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 410,000
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 371 275 969 2,452 705
9. Người mua trả tiền trước 1,275 725 300 500 500
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14,157 4,945 20,787 2,968 18,205
11. Phải trả người lao động 6,967
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 344 358 426 444 521
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 37,936 1,565 6,154 9,905 15,168
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 58 58 58 58 58
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 2,495 2,471 2,567 2,459 2,423
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 12,475 10,790 11,660 3,011 10,048
II. Nợ phải trả dài hạn 16,386 225,081 213,691 220,232 225,112
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 199,810 199,840 199,870 199,900
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 16,386 25,271 13,851 20,362 25,212
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 911,441 947,137 2,211,801 2,247,674 2,313,539
I. Vốn chủ sở hữu 911,441 947,137 2,211,801 2,247,674 2,313,539
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 789,327 789,327 2,039,327 2,039,327 2,151,480
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 789,327 789,327 2,039,327 2,039,327 2,039,327
a. Cổ phiếu phổ thông 789,327 789,327 2,039,327 2,039,327 2,039,327
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu 112,154
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0
7. Lợi nhuận chưa phân phối 122,114 157,810 172,474 208,348 162,059
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 56,569 56,726 117,071 127,407 61,718
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 65,545 101,084 55,403 80,941 100,340
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,006,938 1,893,404 2,575,379 2,489,704 3,033,895
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm