|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,506,764
|
1,382,156
|
1,534,715
|
1,804,179
|
2,398,049
|
|
I. Tài sản tài chính
|
1,504,659
|
1,380,523
|
1,532,977
|
1,800,071
|
2,395,955
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
227,076
|
233,899
|
277,495
|
29,072
|
116,429
|
|
1.1. Tiền
|
77,076
|
233,899
|
277,495
|
29,072
|
26,429
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
150,000
|
|
|
|
90,000
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
750,140
|
785,067
|
1,126,504
|
1,474,883
|
1,967,683
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
146,041
|
|
|
4. Các khoản cho vay
|
74,128
|
110,924
|
125,666
|
138,288
|
306,096
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
|
|
|
|
|
|
7. Các khoản phải thu
|
10,610
|
11,459
|
2,998
|
10,172
|
3,742
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
10,610
|
11,459
|
2,998
|
10,172
|
3,742
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
10,610
|
11,459
|
2,998
|
10,172
|
3,742
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
96
|
100
|
|
371
|
721
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
442,609
|
239,074
|
314
|
1,243
|
1,285
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
|
|
|
|
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
2,105
|
1,633
|
1,738
|
4,108
|
2,094
|
|
1. Tạm ứng
|
20
|
20
|
25
|
55
|
50
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,394
|
947
|
543
|
3,829
|
2,039
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
691
|
666
|
1,170
|
146
|
5
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
78
|
0
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
500,173
|
511,248
|
1,040,664
|
685,525
|
635,846
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
485,000
|
495,000
|
1,025,119
|
663,514
|
609,714
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
485,000
|
495,000
|
1,025,119
|
663,514
|
609,714
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
485,000
|
495,000
|
1,025,119
|
663,514
|
609,714
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
6,143
|
5,744
|
7,431
|
6,926
|
8,545
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,927
|
3,694
|
4,064
|
3,801
|
5,102
|
|
- Nguyên giá
|
11,593
|
11,593
|
12,200
|
12,200
|
13,782
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,666
|
-7,899
|
-8,135
|
-8,399
|
-8,680
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,217
|
2,050
|
3,367
|
3,125
|
3,443
|
|
- Nguyên giá
|
14,628
|
14,628
|
16,148
|
16,148
|
16,728
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,411
|
-12,577
|
-12,781
|
-13,023
|
-13,284
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
456
|
1,547
|
|
290
|
1,608
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
8,574
|
8,957
|
8,114
|
14,796
|
15,979
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
1,535
|
1,535
|
777
|
4,921
|
4,921
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
405
|
788
|
703
|
2,239
|
3,422
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
6,634
|
6,634
|
6,634
|
7,636
|
7,636
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,006,938
|
1,893,404
|
2,575,379
|
2,489,704
|
3,033,895
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,095,497
|
946,267
|
363,578
|
242,030
|
720,355
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
1,079,110
|
721,186
|
149,888
|
21,798
|
495,243
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
600,000
|
700,000
|
100,000
|
|
447,616
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
600,000
|
700,000
|
100,000
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
410,000
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
371
|
275
|
969
|
2,452
|
705
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
1,275
|
725
|
300
|
500
|
500
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
14,157
|
4,945
|
20,787
|
2,968
|
18,205
|
|
11. Phải trả người lao động
|
|
|
6,967
|
|
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
344
|
358
|
426
|
444
|
521
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
37,936
|
1,565
|
6,154
|
9,905
|
15,168
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
58
|
58
|
58
|
58
|
58
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
2,495
|
2,471
|
2,567
|
2,459
|
2,423
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12,475
|
10,790
|
11,660
|
3,011
|
10,048
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
16,386
|
225,081
|
213,691
|
220,232
|
225,112
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
199,810
|
199,840
|
199,870
|
199,900
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
16,386
|
25,271
|
13,851
|
20,362
|
25,212
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
911,441
|
947,137
|
2,211,801
|
2,247,674
|
2,313,539
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
911,441
|
947,137
|
2,211,801
|
2,247,674
|
2,313,539
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
789,327
|
789,327
|
2,039,327
|
2,039,327
|
2,151,480
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
789,327
|
789,327
|
2,039,327
|
2,039,327
|
2,039,327
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
789,327
|
789,327
|
2,039,327
|
2,039,327
|
2,039,327
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
112,154
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
|
|
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
122,114
|
157,810
|
172,474
|
208,348
|
162,059
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
56,569
|
56,726
|
117,071
|
127,407
|
61,718
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
65,545
|
101,084
|
55,403
|
80,941
|
100,340
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,006,938
|
1,893,404
|
2,575,379
|
2,489,704
|
3,033,895
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|