単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 472,874 464,352 308,467 214,961 470,611
a. Lãi bán các tài sản tài chính 144,826 197,250 98,316 64,315 232,259
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 289,718 190,675 111,423 133,878 232,695
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL 38,331 76,427 98,729 16,768 5,657
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 18 27,157 31,037
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 3,818 3,406 231 2,260 5,373
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán 46,164 45,232 5,757 25,672 15,493
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
1.8. Doanh thu tư vấn 28,319 15,821 6,253 16,749 2,096
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán 811 873 1,169 4,840 3,193
1.11. Thu nhập hoạt động khác 108 564 708 678 826
Cộng doanh thu hoạt động 552,113 530,249 322,584 292,317 528,630
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 162,860 562,761 122,765 96,926 285,108
a. Lỗ bán các tài sản tài chính 14,838 186,556 62,690 9,723 30,767
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 148,022 376,205 60,075 87,203 254,335
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL 0 6
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu 0
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh 97,135 33,499 58,292 5,741 6,323
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán 23,800 12,233 4,195 6,756 7,183
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 0
2.9. Chi phí tư vấn 5,455 9,990 5,681 6,232 4,138
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác 0
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán 1,185 1,250 1,766 2,866 3,504
2.12. Chi phí khác 0 848 500 69
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác 0
Cộng chi phí hoạt động 290,435 619,733 193,548 119,021 306,325
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ 618 262 364 591 889
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
3.4. Doanh thu khác về đầu tư 0
Cộng doanh thu hoạt động tài chính 618 262 364 591 889
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0
4.2. Chi phí lãi vay 9,987 10,711 5,152 45,864 61,377
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
4.4. Chi phí đầu tư khác 0
Cộng chi phí tài chính 9,987 10,711 5,152 45,864 61,377
V. CHI BÁN HÀNG 0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 18,582 20,542 26,761 29,490 33,314
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG 233,726 -120,475 97,486 98,532 128,503
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác 44 153 8,441 2,997 2,930
8.2. Chi phí khác 187 135 354 244 417
Cộng kết quả hoạt động khác -144 18 8,087 2,753 2,513
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ 233,582 -120,499 105,573 101,286 131,017
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện 91,887 65,030 54,225 54,611 152,657
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 141,696 -185,530 51,348 46,675 -21,640
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN 46,785 -24,007 21,542 19,749 25,281
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành 18,379 13,165 11,272 19,898 29,609
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 28,405 -37,172 10,270 -149 -4,328
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN 186,798 -96,492 84,031 81,537 105,735
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu 186,798 -96,492 84,031 81,537 105,735
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) 0 0
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN 0
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 0
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh 0
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh 0
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài 0
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia 0
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh 0
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý 0
Tổng thu nhập toàn diện 0
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu 0
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)