TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
75.093
|
108.771
|
60.085
|
184.197
|
218.063
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
938
|
1.334
|
16.882
|
18.895
|
14.166
|
1. Tiền
|
938
|
1.334
|
8.882
|
18.895
|
14.166
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
8.000
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
100.000
|
110.000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
100.000
|
110.000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
19.978
|
10.769
|
13.606
|
21.104
|
26.068
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
12.620
|
8.349
|
4.945
|
14.553
|
12.587
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.069
|
186
|
6.414
|
1.188
|
9.215
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6.475
|
2.356
|
2.370
|
5.409
|
4.311
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-186
|
-123
|
-123
|
-45
|
-45
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
54.160
|
96.669
|
29.597
|
33.946
|
58.584
|
1. Hàng tồn kho
|
66.926
|
111.327
|
29.597
|
33.946
|
58.584
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-12.766
|
-14.658
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
17
|
0
|
0
|
10.250
|
9.245
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
17
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
10.250
|
9.245
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
89.715
|
81.457
|
67.748
|
56.819
|
51.999
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
73.895
|
65.369
|
55.219
|
38.730
|
33.111
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
69.300
|
64.000
|
53.917
|
37.586
|
32.019
|
- Nguyên giá
|
238.129
|
242.924
|
241.944
|
241.757
|
238.751
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-168.829
|
-178.923
|
-188.027
|
-204.172
|
-206.732
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4.595
|
1.369
|
1.303
|
1.144
|
1.092
|
- Nguyên giá
|
4.999
|
1.842
|
1.842
|
1.842
|
1.842
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-404
|
-473
|
-540
|
-698
|
-751
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5.157
|
5.650
|
5.650
|
10.641
|
10.831
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5.157
|
5.650
|
5.650
|
10.641
|
10.831
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
10.662
|
10.437
|
6.878
|
7.449
|
8.057
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
10.662
|
10.437
|
6.878
|
7.449
|
8.057
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
164.808
|
190.228
|
127.833
|
241.016
|
270.061
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
81.897
|
136.073
|
66.077
|
26.793
|
23.107
|
I. Nợ ngắn hạn
|
79.366
|
133.541
|
63.545
|
26.793
|
23.107
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
59.600
|
80.437
|
49.937
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7.374
|
26.092
|
310
|
254
|
302
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3.010
|
16.895
|
4.120
|
10.297
|
7.856
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
368
|
681
|
3.010
|
3.430
|
1.919
|
6. Phải trả người lao động
|
2.360
|
1.451
|
1.405
|
3.165
|
1.927
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
276
|
144
|
790
|
109
|
211
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.391
|
5.463
|
2.156
|
1.820
|
886
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
2.859
|
2.987
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.987
|
2.379
|
1.817
|
4.858
|
7.019
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
2.531
|
2.531
|
2.531
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
2.531
|
2.531
|
2.531
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
82.910
|
54.155
|
61.756
|
214.223
|
246.954
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
82.875
|
54.120
|
61.721
|
214.188
|
246.919
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
35.279
|
35.279
|
35.279
|
52.919
|
52.919
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3.943
|
3.943
|
3.943
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
66.895
|
66.895
|
66.895
|
66.895
|
66.895
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
9.986
|
9.986
|
9.986
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-33.228
|
-61.983
|
-54.383
|
94.375
|
127.106
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
60
|
-33.228
|
-61.983
|
39.396
|
74.273
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-33.288
|
-28.755
|
7.601
|
54.979
|
52.833
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
35
|
35
|
35
|
35
|
35
|
1. Nguồn kinh phí
|
35
|
35
|
35
|
35
|
35
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
164.808
|
190.228
|
127.833
|
241.016
|
270.061
|