TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
47.224
|
47.167
|
43.924
|
26.733
|
45.939
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
77
|
44
|
43
|
30
|
12
|
1. Tiền
|
77
|
44
|
43
|
30
|
12
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
241
|
241
|
241
|
241
|
241
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
302
|
302
|
302
|
302
|
302
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-61
|
-61
|
-61
|
-61
|
-61
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
25.027
|
28.110
|
27.744
|
10.589
|
32.947
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
27.987
|
26.323
|
26.053
|
24.129
|
26.053
|
2. Trả trước cho người bán
|
13.939
|
15.264
|
15.282
|
0
|
15.282
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
1.314
|
1.314
|
1.314
|
1.466
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.895
|
5.895
|
5.843
|
5.895
|
10.895
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-19.794
|
-20.687
|
-20.749
|
-20.749
|
-20.749
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
12.741
|
12.741
|
9.865
|
9.865
|
7.440
|
1. Hàng tồn kho
|
16.354
|
16.354
|
16.047
|
16.047
|
16.047
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3.613
|
-3.613
|
-6.182
|
-6.182
|
-8.607
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9.138
|
6.031
|
6.030
|
6.007
|
5.299
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
30
|
15
|
6
|
1
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.214
|
1.219
|
1.222
|
1.225
|
1.225
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3
|
3
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
7.891
|
4.793
|
4.802
|
4.781
|
4.074
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
44.786
|
41.381
|
40.731
|
40.243
|
35.486
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.382
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
1.382
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
14.730
|
14.396
|
13.970
|
13.593
|
13.242
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
14.730
|
14.396
|
13.970
|
13.593
|
13.242
|
- Nguyên giá
|
24.172
|
24.172
|
24.172
|
24.172
|
24.172
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9.442
|
-9.776
|
-10.201
|
-10.579
|
-10.930
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
51
|
51
|
51
|
51
|
51
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-51
|
-51
|
-51
|
-51
|
-51
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
16.972
|
15.339
|
15.339
|
15.339
|
11.046
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
10.335
|
10.332
|
10.332
|
10.332
|
10.332
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
9.159
|
9.162
|
9.162
|
9.162
|
4.869
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2.523
|
-4.156
|
-4.156
|
-4.156
|
-4.156
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11.702
|
11.645
|
11.422
|
11.310
|
11.199
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
11.702
|
11.645
|
11.422
|
11.310
|
11.199
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
92.010
|
88.547
|
84.655
|
66.976
|
81.426
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
34.323
|
36.653
|
36.476
|
19.329
|
36.676
|
I. Nợ ngắn hạn
|
34.238
|
36.568
|
36.392
|
19.244
|
36.592
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
29.846
|
32.242
|
32.242
|
16.959
|
32.442
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.912
|
1.924
|
1.924
|
0
|
1.924
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.800
|
1.796
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
6. Phải trả người lao động
|
233
|
146
|
0
|
0
|
0
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
36
|
34
|
0
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
403
|
418
|
401
|
459
|
401
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9
|
9
|
25
|
25
|
25
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
85
|
85
|
85
|
85
|
85
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
85
|
85
|
85
|
85
|
85
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
57.687
|
51.894
|
48.179
|
47.647
|
44.749
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
57.687
|
51.894
|
48.179
|
47.647
|
44.749
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
96.544
|
96.544
|
96.544
|
96.544
|
96.544
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
6.299
|
6.299
|
6.299
|
6.299
|
6.299
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1.687
|
-1.687
|
-1.687
|
0
|
-1.687
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
-1.687
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1.532
|
1.532
|
1.532
|
1.532
|
1.532
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-45.001
|
-50.794
|
-54.509
|
-55.041
|
-57.939
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-32.631
|
-49.895
|
-49.895
|
-49.895
|
-3.429
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-12.369
|
-899
|
-4.614
|
-5.146
|
-54.509
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
92.010
|
88.547
|
84.655
|
66.976
|
81.426
|