Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2016 Q1 2017 Q2 2017 Q3 2017 Q4 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 0 0 0 0 0
4. Giá vốn hàng bán 150 0 0 0 0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -150 0 0 0 0
6. Doanh thu hoạt động tài chính 301 0 8 0 0
7. Chi phí tài chính 156 0 0 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 12 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12.352 899 3.217 532 2.890
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -12.369 -899 -3.209 -532 -2.890
12. Thu nhập khác 0 0 0 0 0
13. Chi phí khác 0 0 507 0 8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 0 -507 0 -8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -12.369 -899 -3.715 -532 -2.898
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -12.369 -899 -3.715 -532 -2.898
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -12.369 -899 -3.715 -532 -2.898