1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giá vốn hàng bán
|
150
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-150
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
301
|
0
|
8
|
0
|
0
|
7. Chi phí tài chính
|
156
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
12
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12.352
|
899
|
3.217
|
532
|
2.890
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-12.369
|
-899
|
-3.209
|
-532
|
-2.890
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
507
|
0
|
8
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
0
|
-507
|
0
|
-8
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-12.369
|
-899
|
-3.715
|
-532
|
-2.898
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-12.369
|
-899
|
-3.715
|
-532
|
-2.898
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-12.369
|
-899
|
-3.715
|
-532
|
-2.898
|