|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
8,172,043
|
9,137,291
|
10,019,356
|
11,280,433
|
12,270,836
|
|
I. Tài sản tài chính
|
8,165,535
|
9,128,417
|
10,011,805
|
11,270,938
|
12,260,582
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,093,162
|
535,019
|
66,636
|
742,166
|
510,579
|
|
1.1. Tiền
|
943,162
|
535,019
|
66,636
|
742,166
|
510,579
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
150,000
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
167,085
|
554,593
|
743,517
|
1,009,131
|
2,085,471
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
2,774,750
|
3,242,250
|
3,936,250
|
3,496,750
|
3,546,750
|
|
4. Các khoản cho vay
|
3,881,585
|
4,275,703
|
5,052,617
|
5,750,067
|
5,832,191
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-42,162
|
-46,995
|
-53,184
|
-47,320
|
-54,119
|
|
7. Các khoản phải thu
|
279,409
|
557,856
|
243,876
|
307,095
|
310,048
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
543
|
318,463
|
3,495
|
57,268
|
10
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
278,866
|
239,393
|
240,381
|
249,827
|
310,038
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
278,866
|
239,393
|
240,381
|
249,827
|
310,038
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
1,777
|
1,963
|
2,056
|
3,541
|
7,415
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
10,017
|
8,116
|
20,126
|
9,595
|
22,373
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-88
|
-88
|
-88
|
-88
|
-126
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
6,508
|
8,874
|
7,551
|
9,496
|
10,254
|
|
1. Tạm ứng
|
1,787
|
2,860
|
2,836
|
4,106
|
3,286
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
0
|
|
|
|
69
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,610
|
5,824
|
4,516
|
5,191
|
6,661
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
111
|
191
|
199
|
199
|
239
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
2,465,209
|
2,018,947
|
1,900,649
|
2,728,937
|
2,868,390
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
2,328,606
|
1,879,533
|
1,771,470
|
2,576,023
|
2,719,736
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
2,328,606
|
1,879,533
|
1,771,470
|
2,576,023
|
2,719,736
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2,328,606
|
1,879,533
|
1,771,470
|
|
2,719,736
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
96,210
|
97,130
|
89,768
|
111,538
|
105,801
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
11,829
|
10,796
|
9,769
|
9,633
|
12,307
|
|
- Nguyên giá
|
23,335
|
23,586
|
23,869
|
24,940
|
28,900
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,506
|
-12,790
|
-14,101
|
-15,308
|
-16,593
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
0
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
44,714
|
50,691
|
47,664
|
73,117
|
68,620
|
|
- Nguyên giá
|
51,823
|
60,537
|
60,537
|
89,933
|
89,933
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,110
|
-9,846
|
-12,873
|
-16,817
|
-21,313
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
39,667
|
35,643
|
32,335
|
28,789
|
24,874
|
|
- Nguyên giá
|
77,274
|
77,274
|
78,008
|
78,543
|
78,604
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-37,607
|
-41,631
|
-45,673
|
-49,755
|
-53,729
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
512
|
512
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
39,881
|
41,773
|
39,411
|
41,376
|
42,853
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
4,570
|
4,846
|
4,846
|
7,786
|
7,786
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
8,698
|
8,735
|
6,369
|
5,389
|
6,090
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
16,577
|
18,151
|
18,151
|
18,151
|
18,921
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
10,036
|
10,040
|
10,045
|
10,050
|
10,056
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
10,637,252
|
11,156,238
|
11,920,005
|
14,009,371
|
15,139,227
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
6,607,452
|
7,073,342
|
7,763,754
|
9,716,313
|
10,836,897
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
6,577,417
|
6,753,236
|
7,445,826
|
9,379,357
|
9,511,869
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
6,494,297
|
6,664,985
|
7,339,240
|
9,218,194
|
9,321,821
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
6,494,297
|
6,649,883
|
7,324,370
|
9,197,983
|
9,302,172
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
15,102
|
14,870
|
20,211
|
19,649
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
7,136
|
9,956
|
13,020
|
25,744
|
21,777
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
13,020
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,797
|
3,230
|
7,174
|
5,150
|
3,981
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
|
|
|
|
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
25,652
|
31,501
|
32,561
|
60,816
|
34,318
|
|
11. Phải trả người lao động
|
18,553
|
10,082
|
13,463
|
27,105
|
39,202
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
1,053
|
1,220
|
1,391
|
1,544
|
1,681
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
24,102
|
31,746
|
37,418
|
39,867
|
88,397
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
4,826
|
516
|
1,558
|
936
|
692
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
30,035
|
320,106
|
317,928
|
336,956
|
1,325,027
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
29,975
|
18,401
|
14,858
|
31,713
|
27,044
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
29,975
|
18,401
|
14,858
|
31,713
|
27,044
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
300,000
|
299,208
|
299,333
|
1,297,853
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
60
|
1,705
|
3,862
|
5,909
|
130
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
4,029,800
|
4,082,896
|
4,156,250
|
4,293,058
|
4,302,330
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4,029,800
|
4,082,896
|
4,156,250
|
4,293,058
|
4,302,330
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,872,726
|
3,872,726
|
3,872,726
|
3,872,726
|
3,872,726
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
3,300,000
|
3,300,000
|
3,399,000
|
3,399,000
|
3,426,000
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
3,300,000
|
3,300,000
|
3,399,000
|
3,399,000
|
3,426,000
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
572,726
|
572,726
|
473,726
|
473,726
|
446,726
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
2,599
|
2,599
|
|
2,599
|
2,599
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
3,235
|
3,235
|
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
151,241
|
204,337
|
283,525
|
417,733
|
427,005
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
185,699
|
226,635
|
271,592
|
395,159
|
451,899
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-34,458
|
-22,298
|
11,933
|
22,574
|
-24,894
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
10,637,252
|
11,156,238
|
11,920,005
|
14,009,371
|
15,139,227
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|