|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
10,019,356
|
11,280,433
|
12,270,836
|
13,212,814
|
13,953,338
|
|
I. Tài sản tài chính
|
10,011,805
|
11,270,938
|
12,260,582
|
13,201,843
|
13,666,086
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
66,636
|
742,166
|
510,579
|
795,260
|
841,924
|
|
1.1. Tiền
|
66,636
|
742,166
|
510,579
|
795,260
|
841,924
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
743,517
|
1,009,131
|
2,085,471
|
1,503,915
|
1,539,939
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
3,936,250
|
3,496,750
|
3,546,750
|
4,661,790
|
4,659,250
|
|
4. Các khoản cho vay
|
5,052,617
|
5,750,067
|
5,832,191
|
5,909,548
|
6,303,065
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-53,184
|
-47,320
|
-54,119
|
-57,350
|
-63,083
|
|
7. Các khoản phải thu
|
243,876
|
307,095
|
310,048
|
340,895
|
377,060
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
3,495
|
57,268
|
10
|
862
|
50,232
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
240,381
|
249,827
|
310,038
|
340,033
|
326,829
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
240,381
|
249,827
|
310,038
|
340,033
|
326,829
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
2,056
|
3,541
|
7,415
|
3,396
|
3,535
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
20,126
|
9,595
|
22,373
|
44,515
|
4,522
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-88
|
-88
|
-126
|
-126
|
-126
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
7,551
|
9,496
|
10,254
|
10,971
|
287,252
|
|
1. Tạm ứng
|
2,836
|
4,106
|
3,286
|
5,358
|
5,829
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
|
69
|
44
|
67
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,516
|
5,191
|
6,661
|
5,322
|
6,109
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
199
|
199
|
239
|
247
|
275,247
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,900,649
|
2,728,937
|
2,868,390
|
2,346,283
|
1,254,264
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
1,771,470
|
2,576,023
|
2,719,736
|
2,204,736
|
1,054,836
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
1,771,470
|
2,576,023
|
2,719,736
|
2,204,736
|
1,054,836
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,771,470
|
|
2,719,736
|
2,204,736
|
1,054,836
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
89,768
|
111,538
|
105,801
|
96,759
|
152,044
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
9,769
|
9,633
|
12,307
|
11,567
|
14,082
|
|
- Nguyên giá
|
23,869
|
24,940
|
28,900
|
29,592
|
37,401
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,101
|
-15,308
|
-16,593
|
-18,025
|
-23,319
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
47,664
|
73,117
|
68,620
|
64,123
|
120,961
|
|
- Nguyên giá
|
60,537
|
89,933
|
89,933
|
89,933
|
149,829
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,873
|
-16,817
|
-21,313
|
-25,810
|
-28,868
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
32,335
|
28,789
|
24,874
|
21,068
|
17,001
|
|
- Nguyên giá
|
78,008
|
78,543
|
78,604
|
78,832
|
78,916
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-45,673
|
-49,755
|
-53,729
|
-57,764
|
-61,915
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
39,411
|
41,376
|
42,853
|
44,788
|
47,384
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
4,846
|
7,786
|
7,786
|
7,973
|
9,875
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
6,369
|
5,389
|
6,090
|
6,757
|
7,445
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
18,151
|
18,151
|
18,921
|
20,000
|
20,000
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
10,045
|
10,050
|
10,056
|
10,058
|
10,065
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
11,920,005
|
14,009,371
|
15,139,227
|
15,559,097
|
15,207,602
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
7,763,754
|
9,716,313
|
10,836,897
|
10,200,652
|
9,766,141
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
7,445,826
|
9,379,357
|
9,511,869
|
8,879,094
|
8,707,565
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
7,339,240
|
9,218,194
|
9,321,821
|
8,696,434
|
8,175,032
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
7,324,370
|
9,197,983
|
9,302,172
|
8,678,187
|
8,147,593
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
14,870
|
20,211
|
19,649
|
18,247
|
27,439
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
299,708
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
13,020
|
25,744
|
21,777
|
26,036
|
15,796
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
13,020
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7,174
|
5,150
|
3,981
|
2,053
|
1,445
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
|
|
|
|
300
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
32,561
|
60,816
|
34,318
|
26,467
|
45,174
|
|
11. Phải trả người lao động
|
13,463
|
27,105
|
39,202
|
24,463
|
22,740
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
1,391
|
1,544
|
1,681
|
1,857
|
2,014
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
37,418
|
39,867
|
88,397
|
91,012
|
84,690
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
10,000
|
60,000
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
1,558
|
936
|
692
|
772
|
665
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
317,928
|
336,956
|
1,325,027
|
1,321,558
|
1,058,575
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
14,858
|
31,713
|
27,044
|
23,216
|
59,249
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
14,858
|
31,713
|
27,044
|
23,216
|
59,249
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
299,208
|
299,333
|
1,297,853
|
1,298,212
|
998,863
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
3,862
|
5,909
|
130
|
130
|
463
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
4,156,250
|
4,293,058
|
4,302,330
|
5,358,446
|
5,441,461
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4,156,250
|
4,293,058
|
4,302,330
|
5,358,446
|
5,441,461
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,872,726
|
3,872,726
|
3,872,726
|
5,157,335
|
5,157,335
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
3,399,000
|
3,399,000
|
3,426,000
|
4,282,498
|
4,282,498
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
3,399,000
|
3,399,000
|
3,426,000
|
4,282,498
|
4,282,498
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
473,726
|
473,726
|
446,726
|
874,837
|
874,837
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
|
2,599
|
2,599
|
2,599
|
2,599
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
283,525
|
417,733
|
427,005
|
198,512
|
281,528
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
271,592
|
395,159
|
451,899
|
240,422
|
321,625
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
11,933
|
22,574
|
-24,894
|
-41,910
|
-40,098
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
11,920,005
|
14,009,371
|
15,139,227
|
15,559,097
|
15,207,602
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|