単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 10,019,356 11,280,433 12,270,836 13,212,814 13,953,338
I. Tài sản tài chính 10,011,805 11,270,938 12,260,582 13,201,843 13,666,086
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 66,636 742,166 510,579 795,260 841,924
1.1. Tiền 66,636 742,166 510,579 795,260 841,924
1.2. Các khoản tương đương tiền
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 743,517 1,009,131 2,085,471 1,503,915 1,539,939
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 3,936,250 3,496,750 3,546,750 4,661,790 4,659,250
4. Các khoản cho vay 5,052,617 5,750,067 5,832,191 5,909,548 6,303,065
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -53,184 -47,320 -54,119 -57,350 -63,083
7. Các khoản phải thu 243,876 307,095 310,048 340,895 377,060
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 3,495 57,268 10 862 50,232
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 240,381 249,827 310,038 340,033 326,829
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 240,381 249,827 310,038 340,033 326,829
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 2,056 3,541 7,415 3,396 3,535
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 20,126 9,595 22,373 44,515 4,522
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -88 -88 -126 -126 -126
II.Tài sản ngắn hạn khác 7,551 9,496 10,254 10,971 287,252
1. Tạm ứng 2,836 4,106 3,286 5,358 5,829
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 69 44 67
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,516 5,191 6,661 5,322 6,109
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 199 199 239 247 275,247
5. Tài sản ngắn hạn khác 0
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 1,900,649 2,728,937 2,868,390 2,346,283 1,254,264
I. Tài sản tài chính dài hạn 1,771,470 2,576,023 2,719,736 2,204,736 1,054,836
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 1,771,470 2,576,023 2,719,736 2,204,736 1,054,836
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,771,470 2,719,736 2,204,736 1,054,836
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 89,768 111,538 105,801 96,759 152,044
1. Tài sản cố định hữu hình 9,769 9,633 12,307 11,567 14,082
- Nguyên giá 23,869 24,940 28,900 29,592 37,401
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,101 -15,308 -16,593 -18,025 -23,319
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0
2.Tài sản cố định thuê tài chính 47,664 73,117 68,620 64,123 120,961
- Nguyên giá 60,537 89,933 89,933 89,933 149,829
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,873 -16,817 -21,313 -25,810 -28,868
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 32,335 28,789 24,874 21,068 17,001
- Nguyên giá 78,008 78,543 78,604 78,832 78,916
- Giá trị hao mòn lũy kế -45,673 -49,755 -53,729 -57,764 -61,915
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác 39,411 41,376 42,853 44,788 47,384
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 4,846 7,786 7,786 7,973 9,875
2. Chi phí trả trước dài hạn 6,369 5,389 6,090 6,757 7,445
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 18,151 18,151 18,921 20,000 20,000
5. Tài sản dài hạn khác 10,045 10,050 10,056 10,058 10,065
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 11,920,005 14,009,371 15,139,227 15,559,097 15,207,602
C. NỢ PHẢI TRẢ 7,763,754 9,716,313 10,836,897 10,200,652 9,766,141
I. Nợ phải trả ngắn hạn 7,445,826 9,379,357 9,511,869 8,879,094 8,707,565
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 7,339,240 9,218,194 9,321,821 8,696,434 8,175,032
1.1. Vay ngắn hạn 7,324,370 9,197,983 9,302,172 8,678,187 8,147,593
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 14,870 20,211 19,649 18,247 27,439
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 299,708
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 13,020 25,744 21,777 26,036 15,796
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính 13,020
8. Phải trả người bán ngắn hạn 7,174 5,150 3,981 2,053 1,445
9. Người mua trả tiền trước 300
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 32,561 60,816 34,318 26,467 45,174
11. Phải trả người lao động 13,463 27,105 39,202 24,463 22,740
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 1,391 1,544 1,681 1,857 2,014
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 37,418 39,867 88,397 91,012 84,690
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 10,000 60,000
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 1,558 936 692 772 665
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
II. Nợ phải trả dài hạn 317,928 336,956 1,325,027 1,321,558 1,058,575
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 14,858 31,713 27,044 23,216 59,249
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 14,858 31,713 27,044 23,216 59,249
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 299,208 299,333 1,297,853 1,298,212 998,863
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 3,862 5,909 130 130 463
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 4,156,250 4,293,058 4,302,330 5,358,446 5,441,461
I. Vốn chủ sở hữu 4,156,250 4,293,058 4,302,330 5,358,446 5,441,461
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,872,726 3,872,726 3,872,726 5,157,335 5,157,335
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 3,399,000 3,399,000 3,426,000 4,282,498 4,282,498
a. Cổ phiếu phổ thông 3,399,000 3,399,000 3,426,000 4,282,498 4,282,498
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 473,726 473,726 446,726 874,837 874,837
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 2,599 2,599 2,599 2,599
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 283,525 417,733 427,005 198,512 281,528
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 271,592 395,159 451,899 240,422 321,625
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 11,933 22,574 -24,894 -41,910 -40,098
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 11,920,005 14,009,371 15,139,227 15,559,097 15,207,602
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm