単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 8,172,043 9,137,291 10,019,356 11,280,433 12,270,836
I. Tài sản tài chính 8,165,535 9,128,417 10,011,805 11,270,938 12,260,582
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,093,162 535,019 66,636 742,166 510,579
1.1. Tiền 943,162 535,019 66,636 742,166 510,579
1.2. Các khoản tương đương tiền 150,000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 167,085 554,593 743,517 1,009,131 2,085,471
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 2,774,750 3,242,250 3,936,250 3,496,750 3,546,750
4. Các khoản cho vay 3,881,585 4,275,703 5,052,617 5,750,067 5,832,191
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -42,162 -46,995 -53,184 -47,320 -54,119
7. Các khoản phải thu 279,409 557,856 243,876 307,095 310,048
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 543 318,463 3,495 57,268 10
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 278,866 239,393 240,381 249,827 310,038
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 278,866 239,393 240,381 249,827 310,038
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 1,777 1,963 2,056 3,541 7,415
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 10,017 8,116 20,126 9,595 22,373
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -88 -88 -88 -88 -126
II.Tài sản ngắn hạn khác 6,508 8,874 7,551 9,496 10,254
1. Tạm ứng 1,787 2,860 2,836 4,106 3,286
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 0 69
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,610 5,824 4,516 5,191 6,661
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 111 191 199 199 239
5. Tài sản ngắn hạn khác
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 2,465,209 2,018,947 1,900,649 2,728,937 2,868,390
I. Tài sản tài chính dài hạn 2,328,606 1,879,533 1,771,470 2,576,023 2,719,736
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 2,328,606 1,879,533 1,771,470 2,576,023 2,719,736
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2,328,606 1,879,533 1,771,470 2,719,736
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 96,210 97,130 89,768 111,538 105,801
1. Tài sản cố định hữu hình 11,829 10,796 9,769 9,633 12,307
- Nguyên giá 23,335 23,586 23,869 24,940 28,900
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,506 -12,790 -14,101 -15,308 -16,593
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0
2.Tài sản cố định thuê tài chính 44,714 50,691 47,664 73,117 68,620
- Nguyên giá 51,823 60,537 60,537 89,933 89,933
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,110 -9,846 -12,873 -16,817 -21,313
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 39,667 35,643 32,335 28,789 24,874
- Nguyên giá 77,274 77,274 78,008 78,543 78,604
- Giá trị hao mòn lũy kế -37,607 -41,631 -45,673 -49,755 -53,729
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 512 512
V. Tài sản dài hạn khác 39,881 41,773 39,411 41,376 42,853
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 4,570 4,846 4,846 7,786 7,786
2. Chi phí trả trước dài hạn 8,698 8,735 6,369 5,389 6,090
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 0
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 16,577 18,151 18,151 18,151 18,921
5. Tài sản dài hạn khác 10,036 10,040 10,045 10,050 10,056
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 10,637,252 11,156,238 11,920,005 14,009,371 15,139,227
C. NỢ PHẢI TRẢ 6,607,452 7,073,342 7,763,754 9,716,313 10,836,897
I. Nợ phải trả ngắn hạn 6,577,417 6,753,236 7,445,826 9,379,357 9,511,869
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 6,494,297 6,664,985 7,339,240 9,218,194 9,321,821
1.1. Vay ngắn hạn 6,494,297 6,649,883 7,324,370 9,197,983 9,302,172
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 15,102 14,870 20,211 19,649
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 7,136 9,956 13,020 25,744 21,777
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính 13,020
8. Phải trả người bán ngắn hạn 1,797 3,230 7,174 5,150 3,981
9. Người mua trả tiền trước
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 25,652 31,501 32,561 60,816 34,318
11. Phải trả người lao động 18,553 10,082 13,463 27,105 39,202
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 1,053 1,220 1,391 1,544 1,681
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 24,102 31,746 37,418 39,867 88,397
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 4,826 516 1,558 936 692
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
II. Nợ phải trả dài hạn 30,035 320,106 317,928 336,956 1,325,027
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 29,975 18,401 14,858 31,713 27,044
1.1. Vay dài hạn 0
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 29,975 18,401 14,858 31,713 27,044
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 300,000 299,208 299,333 1,297,853
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 60 1,705 3,862 5,909 130
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 4,029,800 4,082,896 4,156,250 4,293,058 4,302,330
I. Vốn chủ sở hữu 4,029,800 4,082,896 4,156,250 4,293,058 4,302,330
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,872,726 3,872,726 3,872,726 3,872,726 3,872,726
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 3,300,000 3,300,000 3,399,000 3,399,000 3,426,000
a. Cổ phiếu phổ thông 3,300,000 3,300,000 3,399,000 3,399,000 3,426,000
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 572,726 572,726 473,726 473,726 446,726
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 2,599 2,599 2,599 2,599
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 3,235 3,235
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 151,241 204,337 283,525 417,733 427,005
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 185,699 226,635 271,592 395,159 451,899
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -34,458 -22,298 11,933 22,574 -24,894
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 10,637,252 11,156,238 11,920,005 14,009,371 15,139,227
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm