Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 13,893 16,311 17,727 18,140 21,009
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 13,893 16,311 17,727 18,140 21,009
4. Giá vốn hàng bán 12,101 14,124 14,780 16,416 18,142
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,792 2,186 2,947 1,724 2,867
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,668 1,714 1,504 1,020 350
7. Chi phí tài chính 2 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 1,551 874 885 49 83
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,853 2,302 3,007 3,038 3,085
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 54 723 559 -343 49
12. Thu nhập khác 35 8 1 17 17
13. Chi phí khác 103 63 530 1,254 27
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -68 -55 -529 -1,237 -10
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -14 669 30 -1,581 39
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 28 159 16 18
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 28 159 16 18
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -42 509 14 -1,581 22
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -42 509 14 -1,581