単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 13,893 16,311 17,727 18,140 21,009
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 13,893 16,311 17,727 18,140 21,009
Giá vốn hàng bán 12,101 14,124 14,780 16,416 18,142
Lợi nhuận gộp 1,792 2,186 2,947 1,724 2,867
Doanh thu hoạt động tài chính 1,668 1,714 1,504 1,020 350
Chi phí tài chính 2 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 1,551 874 885 49 83
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,853 2,302 3,007 3,038 3,085
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 54 723 559 -343 49
Thu nhập khác 35 8 1 17 17
Chi phí khác 103 63 530 1,254 27
Lợi nhuận khác -68 -55 -529 -1,237 -10
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -14 669 30 -1,581 39
Chi phí thuế TNDN hiện hành 28 159 16 18
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 28 159 16 18
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -42 509 14 -1,581 22
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -42 509 14 -1,581
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)