|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
13,893
|
16,311
|
17,727
|
18,140
|
21,009
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
13,893
|
16,311
|
17,727
|
18,140
|
21,009
|
|
Giá vốn hàng bán
|
12,101
|
14,124
|
14,780
|
16,416
|
18,142
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,792
|
2,186
|
2,947
|
1,724
|
2,867
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,668
|
1,714
|
1,504
|
1,020
|
350
|
|
Chi phí tài chính
|
2
|
0
|
0
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,551
|
874
|
885
|
49
|
83
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,853
|
2,302
|
3,007
|
3,038
|
3,085
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
54
|
723
|
559
|
-343
|
49
|
|
Thu nhập khác
|
35
|
8
|
1
|
17
|
17
|
|
Chi phí khác
|
103
|
63
|
530
|
1,254
|
27
|
|
Lợi nhuận khác
|
-68
|
-55
|
-529
|
-1,237
|
-10
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-14
|
669
|
30
|
-1,581
|
39
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
28
|
159
|
16
|
|
18
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
28
|
159
|
16
|
|
18
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-42
|
509
|
14
|
-1,581
|
22
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-42
|
509
|
14
|
-1,581
|
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|