|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
75,145
|
65,386
|
57,631
|
52,236
|
58,177
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
75,145
|
65,386
|
57,631
|
52,236
|
58,177
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
47,815
|
37,012
|
31,542
|
25,462
|
28,637
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
27,330
|
28,373
|
26,089
|
26,774
|
29,540
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
25
|
84
|
193
|
430
|
526
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,370
|
574
|
365
|
263
|
599
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,369
|
574
|
365
|
13
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
485
|
457
|
305
|
278
|
144
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,997
|
10,949
|
10,523
|
11,979
|
13,197
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
14,503
|
16,478
|
15,089
|
14,683
|
16,125
|
|
12. Thu nhập khác
|
161
|
0
|
1,308
|
665
|
1,887
|
|
13. Chi phí khác
|
51
|
38
|
718
|
214
|
2,038
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
110
|
-37
|
590
|
452
|
-151
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
14,612
|
16,441
|
15,679
|
15,135
|
15,974
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,088
|
3,345
|
3,307
|
3,119
|
3,610
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,088
|
3,345
|
3,307
|
3,119
|
3,610
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
12,525
|
13,096
|
12,372
|
12,016
|
12,364
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12,525
|
13,096
|
12,372
|
12,016
|
12,364
|