単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 75,145 65,386 57,631 52,236 58,177
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 75,145 65,386 57,631 52,236 58,177
Giá vốn hàng bán 47,815 37,012 31,542 25,462 28,637
Lợi nhuận gộp 27,330 28,373 26,089 26,774 29,540
Doanh thu hoạt động tài chính 25 84 193 430 526
Chi phí tài chính 1,370 574 365 263 599
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,369 574 365 13
Chi phí bán hàng 485 457 305 278 144
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,997 10,949 10,523 11,979 13,197
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 14,503 16,478 15,089 14,683 16,125
Thu nhập khác 161 0 1,308 665 1,887
Chi phí khác 51 38 718 214 2,038
Lợi nhuận khác 110 -37 590 452 -151
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 14,612 16,441 15,679 15,135 15,974
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,088 3,345 3,307 3,119 3,610
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 2,088 3,345 3,307 3,119 3,610
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,525 13,096 12,372 12,016 12,364
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,525 13,096 12,372 12,016 12,364
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)