TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
857.747
|
3.176.451
|
2.386.420
|
2.248.865
|
2.409.372
|
I. Tài sản tài chính
|
857.104
|
3.164.927
|
2.383.832
|
2.246.134
|
2.403.227
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
124.648
|
205.112
|
148.574
|
120.456
|
108.953
|
1.1. Tiền
|
124.648
|
205.112
|
148.574
|
120.456
|
108.953
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
229.242
|
1.118.211
|
1.865.729
|
1.608.754
|
825.916
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
0
|
|
55.000
|
|
|
4. Các khoản cho vay
|
512.516
|
1.762.154
|
243.617
|
158.241
|
210.792
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
0
|
|
30.310
|
30.310
|
30.310
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-9.326
|
-3.621
|
-9.469
|
-8.958
|
-8.815
|
7. Các khoản phải thu
|
0
|
27.804
|
37.939
|
331.442
|
1.233.361
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
0
|
27.370
|
|
206.743
|
1.233.361
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
0
|
434
|
37.939
|
124.699
|
0
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
0
|
|
|
124.699
|
0
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
0
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
0
|
434
|
37.939
|
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
24
|
33.355
|
1.564
|
1.523
|
2.426
|
10. Phải thu nội bộ
|
0
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
0
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
0
|
21.935
|
10.592
|
8.731
|
5.495
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
0
|
-24
|
-24
|
-4.366
|
-5.212
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
643
|
11.525
|
2.589
|
2.731
|
6.145
|
1. Tạm ứng
|
18
|
68
|
125
|
275
|
3.963
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
0
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
625
|
11.424
|
2.428
|
2.426
|
1.518
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
0
|
33
|
36
|
31
|
65
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
600
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
21.852
|
34.270
|
68.541
|
107.632
|
57.585
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
0
|
|
|
50.883
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
|
|
50.883
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
3.027
|
13.327
|
31.754
|
25.834
|
25.929
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.027
|
9.849
|
19.293
|
15.551
|
17.455
|
- Nguyên giá
|
20.511
|
28.617
|
39.148
|
37.649
|
43.011
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17.484
|
-18.768
|
-19.855
|
-22.098
|
-25.556
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
3.479
|
12.461
|
10.283
|
8.474
|
- Nguyên giá
|
10.077
|
14.074
|
25.006
|
25.082
|
25.280
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.077
|
-10.595
|
-12.544
|
-14.799
|
-16.806
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
18.825
|
20.943
|
36.787
|
30.915
|
31.656
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
604
|
1.221
|
2.236
|
2.236
|
2.853
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.917
|
1.918
|
13.696
|
7.688
|
7.674
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
|
|
|
1.129
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
15.304
|
17.804
|
20.855
|
20.990
|
20.000
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
879.599
|
3.210.722
|
2.454.961
|
2.356.497
|
2.466.957
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
101.537
|
1.343.015
|
532.426
|
404.446
|
499.395
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
88.987
|
1.292.801
|
520.265
|
401.628
|
499.395
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
0
|
120.000
|
213.154
|
230.802
|
461.211
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
0
|
120.000
|
213.154
|
230.802
|
461.211
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
51.100
|
909.122
|
130.280
|
75.000
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
1.811
|
3.733
|
80.441
|
61.013
|
518
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2.097
|
65.930
|
49.501
|
1.689
|
1.803
|
9. Người mua trả tiền trước
|
20
|
163
|
540
|
530
|
435
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.750
|
24.387
|
14.310
|
9.044
|
2.558
|
11. Phải trả người lao động
|
336
|
1
|
746
|
606
|
602
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
161
|
193
|
197
|
232
|
318
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.493
|
49.890
|
20.849
|
11.862
|
22.800
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
23.965
|
118.427
|
2.358
|
1.275
|
1.270
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
254
|
954
|
7.890
|
9.575
|
7.880
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
12.549
|
50.214
|
12.161
|
2.818
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
0
|
0
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
12.549
|
50.214
|
12.161
|
2.818
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
778.062
|
1.867.707
|
1.922.535
|
1.952.051
|
1.967.562
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
778.062
|
1.867.707
|
1.922.535
|
1.952.051
|
1.967.562
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
600.004
|
1.270.004
|
1.270.004
|
1.648.006
|
1.648.006
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
600.004
|
1.030.004
|
1.030.004
|
1.648.006
|
1.648.006
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
600.004
|
1.030.004
|
1.030.004
|
1.648.006
|
1.648.006
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
240.000
|
240.000
|
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
6.000
|
6.000
|
27.107
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
6.000
|
6.000
|
27.107
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
166.058
|
585.703
|
598.316
|
304.045
|
319.556
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
117.805
|
386.791
|
551.617
|
294.718
|
326.018
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
48.253
|
198.912
|
46.700
|
9.327
|
-6.462
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
879.599
|
3.210.722
|
2.454.961
|
2.356.497
|
2.466.957
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|