Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 857.747 3.176.451 2.386.420 2.248.865 2.409.372
I. Tài sản tài chính 857.104 3.164.927 2.383.832 2.246.134 2.403.227
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 124.648 205.112 148.574 120.456 108.953
1.1. Tiền 124.648 205.112 148.574 120.456 108.953
1.2. Các khoản tương đương tiền 0
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 229.242 1.118.211 1.865.729 1.608.754 825.916
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0 55.000
4. Các khoản cho vay 512.516 1.762.154 243.617 158.241 210.792
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0 30.310 30.310 30.310
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -9.326 -3.621 -9.469 -8.958 -8.815
7. Các khoản phải thu 0 27.804 37.939 331.442 1.233.361
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 0 27.370 206.743 1.233.361
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 0 434 37.939 124.699 0
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 0 124.699 0
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được 0
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 0 434 37.939
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 24 33.355 1.564 1.523 2.426
10. Phải thu nội bộ 0
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0
12. Các khoản phải thu khác 0 21.935 10.592 8.731 5.495
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) 0 -24 -24 -4.366 -5.212
II.Tài sản ngắn hạn khác 643 11.525 2.589 2.731 6.145
1. Tạm ứng 18 68 125 275 3.963
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 0
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 625 11.424 2.428 2.426 1.518
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 0 33 36 31 65
5. Tài sản ngắn hạn khác 0
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác 0 600
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 21.852 34.270 68.541 107.632 57.585
I. Tài sản tài chính dài hạn 0 50.883
1. Các khoản phải thu dài hạn 0 50.883
2. Các khoản đầu tư 0
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0
2.2. Đầu tư vào công ty con 0
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 0
II. Tài sản cố định 3.027 13.327 31.754 25.834 25.929
1. Tài sản cố định hữu hình 3.027 9.849 19.293 15.551 17.455
- Nguyên giá 20.511 28.617 39.148 37.649 43.011
- Giá trị hao mòn lũy kế -17.484 -18.768 -19.855 -22.098 -25.556
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0
2.Tài sản cố định thuê tài chính 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 3.479 12.461 10.283 8.474
- Nguyên giá 10.077 14.074 25.006 25.082 25.280
- Giá trị hao mòn lũy kế -10.077 -10.595 -12.544 -14.799 -16.806
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0
III. Bất động sản đầu tư 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0
V. Tài sản dài hạn khác 18.825 20.943 36.787 30.915 31.656
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 604 1.221 2.236 2.236 2.853
2. Chi phí trả trước dài hạn 2.917 1.918 13.696 7.688 7.674
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 0 1.129
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 15.304 17.804 20.855 20.990 20.000
5. Tài sản dài hạn khác 0
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 879.599 3.210.722 2.454.961 2.356.497 2.466.957
C. NỢ PHẢI TRẢ 101.537 1.343.015 532.426 404.446 499.395
I. Nợ phải trả ngắn hạn 88.987 1.292.801 520.265 401.628 499.395
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 0 120.000 213.154 230.802 461.211
1.1. Vay ngắn hạn 0 120.000 213.154 230.802 461.211
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 0
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn 0
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn 0
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 51.100 909.122 130.280 75.000
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 1.811 3.733 80.441 61.013 518
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính 0 0
8. Phải trả người bán ngắn hạn 2.097 65.930 49.501 1.689 1.803
9. Người mua trả tiền trước 20 163 540 530 435
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.750 24.387 14.310 9.044 2.558
11. Phải trả người lao động 336 1 746 606 602
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 161 193 197 232 318
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 4.493 49.890 20.849 11.862 22.800
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 0
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 23.965 118.427 2.358 1.275 1.270
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 254 954 7.890 9.575 7.880
II. Nợ phải trả dài hạn 12.549 50.214 12.161 2.818
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0
1.1. Vay dài hạn 0
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0
2. Vay tài sản tài chính dài hạn 0
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn 0
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 0 0
5. Phải trả người bán dài hạn 0
6. Người mua trả tiền trước dài hạn 0
7. Chi phí phải trả dài hạn 0
8. Phải trả nội bộ dài hạn 0
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn 0
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn 0
12. Dự phòng phải trả dài hạn 0
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư 0
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 12.549 50.214 12.161 2.818
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 778.062 1.867.707 1.922.535 1.952.051 1.967.562
I. Vốn chủ sở hữu 778.062 1.867.707 1.922.535 1.952.051 1.967.562
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 600.004 1.270.004 1.270.004 1.648.006 1.648.006
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 600.004 1.030.004 1.030.004 1.648.006 1.648.006
a. Cổ phiếu phổ thông 600.004 1.030.004 1.030.004 1.648.006 1.648.006
b. Cổ phiếu ưu đãi 0
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 0 240.000 240.000
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu 0
1.5. Cổ phiếu quỹ 0
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 0
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0
4. Quỹ dự trữ điều lệ 6.000 6.000 27.107
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 6.000 6.000 27.107
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0
7. Lợi nhuận chưa phân phối 166.058 585.703 598.316 304.045 319.556
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 117.805 386.791 551.617 294.718 326.018
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 48.253 198.912 46.700 9.327 -6.462
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 879.599 3.210.722 2.454.961 2.356.497 2.466.957
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm