単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 81,175 60,347 2,451 277,812 4,524
a. Lãi bán các tài sản tài chính 8,634 2,846 2,007 1,239 3,444
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 72,482 57,033 424 276,461 979
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL 60 468 20 112 100
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0 0
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 4,545 3,375 2,797 2,163 1,291
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0 0
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán 5,652 1,969 2,173 868 554
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 0 0
1.8. Doanh thu tư vấn 418 417 215 314
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá 0
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán 372 339 306 271 274
1.11. Thu nhập hoạt động khác 4 21 10 12 13
Cộng doanh thu hoạt động 91,748 66,470 8,154 281,343 6,970
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 61,488 27,576 182,316 19,474 36,965
a. Lỗ bán các tài sản tài chính 17,111 18,714 10,738
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 44,377 27,576 182,316 760 26,227
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL 0
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu 5,202 2,299 685 -2,764 498
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh 247 318 214 238 274
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán 5,985 3,728 3,073 2,550 2,189
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 0
2.9. Chi phí tư vấn 1,041 1,173 604 696 628
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác 0
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán 352 338 484 313 323
2.12. Chi phí khác 1,324 1,073 1,094 872 708
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác 0
Cộng chi phí hoạt động 75,637 36,505 188,471 21,379 41,586
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0 0
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ 146 960 81 58 86
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
3.4. Doanh thu khác về đầu tư 5,293 0 0
Cộng doanh thu hoạt động tài chính 5,439 960 81 58 86
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0
4.2. Chi phí lãi vay 7,219 7,590 6,678 5,921 5,138
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
4.4. Chi phí đầu tư khác 0 0
Cộng chi phí tài chính 7,219 7,590 6,678 5,921 5,138
V. CHI BÁN HÀNG 0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 12,214 15,272 9,502 8,184 12,246
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG 2,116 8,062 -196,416 245,918 -51,915
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác 56 0
8.2. Chi phí khác 20 1,445 327 290 200
Cộng kết quả hoạt động khác -20 -1,389 -327 -290 -200
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ 2,096 6,673 -196,743 245,627 -52,115
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện -26,008 -22,783 -14,851 -30,073 -26,867
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 28,104 29,457 -181,892 275,701 -25,247
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN -2,820 1,963 -39,257 48,105 -9,806
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,820 1,963 -39,257 48,105 -9,806
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN 4,916 4,711 -157,486 197,523 -42,309
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu 4,916 4,711 -157,486 197,523 -42,309
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) 0
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN 0
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh 0
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh 0
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài 0
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia 0
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh 0
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý 0
Tổng thu nhập toàn diện 0
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu 0
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)