|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
16,550
|
17,863
|
-8,813
|
2,096
|
6,673
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
13,060
|
24,093
|
2,851
|
13,768
|
10,159
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,530
|
1,551
|
1,469
|
1,506
|
1,284
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1,700
|
14,786
|
-6,540
|
5,202
|
2,299
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
9,949
|
9,058
|
7,988
|
7,219
|
7,590
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-118
|
-1,302
|
-65
|
-158
|
-1,014
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
35,320
|
33,570
|
17,319
|
44,377
|
27,576
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
35,320
|
33,570
|
17,319
|
44,377
|
27,576
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-55,524
|
-71,013
|
-12,817
|
-72,482
|
-57,033
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-55,524
|
-71,013
|
-12,817
|
-72,482
|
-57,033
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
312,837
|
54,938
|
110,065
|
14,549
|
-55,975
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
247,615
|
26,258
|
54,769
|
27,236
|
-106,165
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
61,320
|
25,023
|
55,754
|
-10,248
|
47,872
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
3,902
|
3,657
|
-458
|
-2,439
|
2,319
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-282,223
|
-29,426
|
-19,066
|
-7,325
|
133,772
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
-281,159
|
-8,558
|
-12,413
|
-909
|
111,040
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
41,435
|
0
|
-83
|
83
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-254
|
-143
|
1,512
|
-22
|
-373
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
-57
|
-11
|
-78
|
139
|
-1,672
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-49,816
|
2,380
|
-2,500
|
-155
|
30,935
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
797
|
-640
|
-18
|
-578
|
-246
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
5,502
|
340
|
-379
|
-121
|
0
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
6,744
|
939
|
494
|
37
|
2,537
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-5,415
|
-23,734
|
-5,602
|
-5,799
|
-8,448
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
40,021
|
30,025
|
89,539
|
-5,016
|
65,173
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-2,796
|
-34
|
-244
|
|
-2,638
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
787
|
13
|
56
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
118
|
1,302
|
108
|
146
|
960
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2,678
|
1,268
|
652
|
158
|
-1,623
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
98,732
|
525,188
|
424,201
|
301,674
|
-12,399
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
98,732
|
525,188
|
424,201
|
301,674
|
-12,399
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-111,296
|
-581,759
|
-499,600
|
-306,891
|
-1,319
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-111,296
|
-581,759
|
-499,600
|
-306,891
|
-1,319
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-12,564
|
-56,572
|
-75,399
|
-5,217
|
-13,718
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
24,779
|
-25,279
|
14,792
|
-10,075
|
49,832
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
84,175
|
108,953
|
83,675
|
98,466
|
83,699
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
84,175
|
108,953
|
83,675
|
58,466
|
83,699
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
84,175
|
108,953
|
|
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
40,000
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
108,953
|
83,675
|
98,466
|
83,699
|
138,224
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
108,953
|
83,675
|
58,466
|
83,699
|
138,224
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
108,953
|
83,675
|
|
|
138,224
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
40,000
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|