|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
|
16,823
|
44,419
|
75,265
|
56,648
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
37,182
|
16,823
|
44,419
|
75,265
|
56,648
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
|
11,775
|
39,473
|
69,176
|
54,829
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
|
5,048
|
4,947
|
6,089
|
1,820
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
|
5
|
6
|
2,109
|
3,064
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
384
|
894
|
649
|
581
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
384
|
894
|
432
|
581
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
993
|
759
|
931
|
454
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
|
1,489
|
821
|
1,249
|
963
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
|
2,187
|
2,479
|
5,370
|
2,885
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
0
|
149
|
412
|
|
13. Chi phí khác
|
|
0
|
0
|
287
|
860
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
0
|
0
|
-138
|
-448
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
|
2,187
|
2,479
|
5,232
|
2,437
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
682
|
0
|
154
|
1,111
|
539
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
682
|
0
|
154
|
1,111
|
539
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
|
2,187
|
2,324
|
4,121
|
1,897
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
|
2,187
|
2,324
|
4,121
|
1,897
|