Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 13,513,352 13,750,839 12,892,140 14,389,235 13,483,784
I. Tài sản tài chính 13,510,396 13,746,420 12,885,498 14,384,499 13,480,949
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 554,057 2,913,631 635,724 3,876,565 2,210,591
1.1. Tiền 30,058 1,563,631 509,543 1,432,373 1,681,878
1.2. Các khoản tương đương tiền 523,999 1,350,000 126,182 2,444,193 528,713
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 4,038,475 2,508,787 5,914,263 3,992,518 5,123,928
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
4. Các khoản cho vay 8,895,620 8,248,146 6,243,308 6,380,389 6,026,736
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -10,886 -10,886 -10,886 -10,886 -10,886
7. Các khoản phải thu 29,363 82,695 96,647 136,538 127,492
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 29,363 82,695 96,647 136,538 127,492
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 103 305 130 65 63
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 29,260 82,390 96,517 136,474 127,429
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 1,966 2,016 1,789 3,125 1,432
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 1,997 2,231 4,851 6,456 1,862
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -197 -199 -199 -207 -207
II.Tài sản ngắn hạn khác 2,956 4,419 6,642 4,736 2,835
1. Tạm ứng 52 453 25 145
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 1,228 1,032 1,247 1,039 894
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,642 2,396 3,994 3,221 1,764
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 9 9 9 9 9
5. Tài sản ngắn hạn khác 26 981 939 442 24
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 172,770 168,842 167,702 166,568 176,343
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 136,075 132,797 132,622 130,994 142,200
1. Tài sản cố định hữu hình 116,246 113,104 113,061 111,568 122,910
- Nguyên giá 263,522 263,838 266,896 267,255 281,885
- Giá trị hao mòn lũy kế -147,276 -150,734 -153,834 -155,687 -158,975
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 19,829 19,693 19,560 19,426 19,290
- Nguyên giá 44,913 44,913 44,913 44,790 44,790
- Giá trị hao mòn lũy kế -25,084 -25,220 -25,353 -25,364 -25,499
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác 36,695 36,045 35,080 35,573 34,142
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 923 923 935 1,448 1,208
2. Chi phí trả trước dài hạn 5,704 5,047 4,066 4,041 2,845
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 30,069 30,075 30,079 30,084 30,089
5. Tài sản dài hạn khác 0 0 0
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 13,686,122 13,919,681 13,059,842 14,555,803 13,660,126
C. NỢ PHẢI TRẢ 9,394,213 9,499,715 8,530,297 10,121,459 9,192,044
I. Nợ phải trả ngắn hạn 9,394,213 9,499,715 8,530,297 10,121,459 9,192,044
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 8,086,800 8,758,100 8,308,970 9,918,000 8,999,600
1.1. Vay ngắn hạn 8,086,800 8,758,100 8,308,970 9,918,000 8,999,600
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 12,645 9,814 13,204 5,992 5,649
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 949 1,224 2,264 307 608
9. Người mua trả tiền trước 5,493 4,719 10,656 7,306 6,012
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 59,367 73,436 48,975 43,781 34,572
11. Phải trả người lao động 2,964 21,342 2,762 1,179 822
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 2,342 2,135 2,107 2,210 2,316
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 16,797 21,499 17,912 19,319 15,728
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 3,440
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 1,106,004 506,594 6,396 6,314 6,248
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 100,852 100,852 117,050 117,050 117,050
II. Nợ phải trả dài hạn
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 4,291,910 4,419,966 4,529,545 4,434,343 4,468,082
I. Vốn chủ sở hữu 4,291,910 4,419,966 4,529,545 4,434,343 4,468,082
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,465,063 3,465,063 3,465,063 3,811,540 3,809,450
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 3,464,980 3,464,980 3,464,980 3,811,458 3,811,458
a. Cổ phiếu phổ thông 3,464,980 3,464,980 3,464,980 3,811,458 3,811,458
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 83 83 83 83 83
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ -2,091
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0
7. Lợi nhuận chưa phân phối 826,847 954,904 1,064,482 622,803 658,632
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 383,038 576,016 623,799 226,347 311,453
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 443,809 378,888 440,683 396,457 347,179
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 13,686,122 13,919,681 13,059,842 14,555,803 13,660,126
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm 442