|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
10,524,418
|
11,103,156
|
13,513,352
|
13,750,839
|
12,892,140
|
|
I. Tài sản tài chính
|
10,517,890
|
11,099,052
|
13,510,396
|
13,746,420
|
12,885,498
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
809,997
|
1,277,266
|
554,057
|
2,913,631
|
635,724
|
|
1.1. Tiền
|
187,997
|
438,089
|
30,058
|
1,563,631
|
509,543
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
622,000
|
839,177
|
523,999
|
1,350,000
|
126,182
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
2,064,974
|
2,536,247
|
4,038,475
|
2,508,787
|
5,914,263
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cho vay
|
7,611,789
|
7,243,286
|
8,895,620
|
8,248,146
|
6,243,308
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-10,886
|
-10,886
|
-10,886
|
-10,886
|
-10,886
|
|
7. Các khoản phải thu
|
38,601
|
46,959
|
29,363
|
82,695
|
96,647
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
38,601
|
46,959
|
29,363
|
82,695
|
96,647
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
112
|
110
|
103
|
305
|
130
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
38,489
|
46,849
|
29,260
|
82,390
|
96,517
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
1,977
|
4,084
|
1,966
|
2,016
|
1,789
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
1,609
|
2,291
|
1,997
|
2,231
|
1,302
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-173
|
-197
|
-197
|
-199
|
-199
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
6,529
|
4,104
|
2,956
|
4,419
|
6,642
|
|
1. Tạm ứng
|
508
|
70
|
52
|
|
453
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
1,092
|
1,021
|
1,228
|
1,032
|
1,247
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,928
|
2,968
|
1,642
|
2,396
|
3,994
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
9
|
9
|
9
|
9
|
9
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
992
|
35
|
26
|
981
|
0
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
182,027
|
177,071
|
172,770
|
168,842
|
167,702
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
143,381
|
139,457
|
136,075
|
132,797
|
132,622
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
123,283
|
119,493
|
116,246
|
113,104
|
113,061
|
|
- Nguyên giá
|
267,149
|
267,249
|
263,522
|
263,838
|
266,896
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-143,867
|
-147,756
|
-147,276
|
-150,734
|
-153,834
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
20,099
|
19,964
|
19,829
|
19,693
|
19,560
|
|
- Nguyên giá
|
44,913
|
44,913
|
44,913
|
44,913
|
44,913
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-24,814
|
-24,949
|
-25,084
|
-25,220
|
-25,353
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
38,646
|
37,614
|
36,695
|
36,045
|
35,080
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
1,391
|
1,381
|
923
|
923
|
935
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
7,196
|
6,169
|
5,704
|
5,047
|
4,066
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
30,059
|
30,064
|
30,069
|
30,075
|
30,079
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
10,706,446
|
11,280,227
|
13,686,122
|
13,919,681
|
13,059,842
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
6,435,510
|
7,043,431
|
9,394,213
|
9,499,715
|
8,530,297
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
6,435,510
|
7,043,431
|
9,394,213
|
9,499,715
|
8,530,297
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
6,087,828
|
6,852,010
|
8,086,800
|
8,758,100
|
8,308,970
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
6,087,828
|
6,852,010
|
8,086,800
|
8,758,100
|
8,308,970
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
9,120
|
9,520
|
12,645
|
9,814
|
13,204
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4,637
|
488
|
949
|
1,224
|
2,264
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
9,766
|
5,787
|
5,493
|
4,719
|
10,656
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
41,396
|
46,352
|
59,367
|
73,436
|
48,975
|
|
11. Phải trả người lao động
|
3,068
|
2,346
|
2,964
|
21,342
|
2,762
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
2,089
|
2,246
|
2,342
|
2,135
|
2,107
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
12,311
|
16,383
|
16,797
|
21,499
|
17,912
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
206,061
|
7,443
|
1,106,004
|
506,594
|
6,396
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
59,233
|
100,855
|
100,852
|
100,852
|
117,050
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
4,270,936
|
4,236,795
|
4,291,910
|
4,419,966
|
4,529,545
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4,270,936
|
4,236,795
|
4,291,910
|
4,419,966
|
4,529,545
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,059,276
|
3,465,063
|
3,465,063
|
3,465,063
|
3,465,063
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
3,059,194
|
3,464,980
|
3,464,980
|
3,464,980
|
3,464,980
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
3,059,194
|
3,464,980
|
3,464,980
|
3,464,980
|
3,464,980
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
83
|
83
|
83
|
83
|
83
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
|
|
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
1,211,659
|
771,733
|
826,847
|
954,904
|
1,064,482
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
653,326
|
249,078
|
383,038
|
576,016
|
623,799
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
558,333
|
522,655
|
443,809
|
378,888
|
440,683
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
10,706,446
|
11,280,227
|
13,686,122
|
13,919,681
|
13,059,842
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
3,549
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
939
|