|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
173,097
|
84,690
|
88,604
|
164,302
|
184,445
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
-2,007
|
-4,313
|
21,235
|
-49,533
|
-10,894
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4,191
|
4,024
|
3,720
|
3,594
|
3,233
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
23
|
|
3
|
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
|
|
-74
|
0
|
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-6,198
|
-8,360
|
17,589
|
-53,130
|
-14,127
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
1
|
1
|
-2
|
0
|
-1
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
1
|
1
|
-2
|
0
|
-1
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
0
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-72,836
|
35,678
|
78,848
|
64,921
|
-61,794
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-72,836
|
35,678
|
78,848
|
64,921
|
-61,794
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
0
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-622,013
|
-137,940
|
-3,233,596
|
2,112,488
|
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-78,105
|
-506,951
|
-1,581,074
|
1,464,767
|
-3,343,681
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-543,643
|
368,503
|
-1,652,334
|
647,474
|
2,004,837
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-265
|
509
|
-189
|
248
|
-668
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
161,272
|
-222,933
|
1,087,223
|
-603,222
|
-1,937,288
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
-39
|
2
|
7
|
-202
|
175
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
281
|
-2,107
|
2,118
|
-49
|
226
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
0
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
1,692
|
275
|
304
|
-1,190
|
-2,577
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
3,666
|
-4,148
|
461
|
274
|
1,041
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
0
|
-197
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
5,709
|
941
|
3,598
|
-7,176
|
5,744
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
205,506
|
-203,677
|
1,098,314
|
-599,816
|
-494,074
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-15,125
|
-20,058
|
-24,074
|
-15,000
|
-54,735
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
4,943
|
4,639
|
5,738
|
1,694
|
0
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-45,360
|
1,200
|
757
|
18,243
|
-53,378
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-362,486
|
-244,817
|
-1,957,689
|
1,688,957
|
-1,825,532
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-4,975
|
-100
|
-354
|
-316
|
-3,058
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
92
|
0
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-4,975
|
-100
|
-263
|
-316
|
-3,058
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
99,884
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
5,184,290
|
4,421,500
|
6,072,800
|
5,060,800
|
6,755,029
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
0
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
5,184,290
|
4,421,500
|
6,072,800
|
5,060,800
|
6,755,029
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-4,572,396
|
-3,657,317
|
-4,838,010
|
-4,389,500
|
-7,204,159
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
0
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-4,572,396
|
-3,657,317
|
-4,838,010
|
-4,389,500
|
-7,204,159
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-1
|
-151,880
|
-47
|
-368
|
-186
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
611,894
|
712,186
|
1,234,743
|
670,932
|
-449,316
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
244,433
|
467,269
|
-723,209
|
2,359,573
|
-2,277,906
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
565,565
|
809,997
|
1,277,266
|
554,057
|
2,913,631
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
155,685
|
187,997
|
438,089
|
30,058
|
1,563,631
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
155,685
|
187,997
|
|
0
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
409,879
|
622,000
|
839,177
|
523,999
|
1,350,000
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
809,997
|
1,277,266
|
554,057
|
2,913,631
|
635,724
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
187,997
|
438,089
|
30,058
|
1,563,631
|
509,543
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
187,997
|
438,089
|
|
1,563,631
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
622,000
|
839,177
|
523,999
|
1,350,000
|
126,182
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|