Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 84.690 88.604 164.302 184.445 105.616
2. Điều chỉnh cho các khoản: -4.313 21.235 -49.533 -10.894 -36.687
- Khấu hao TSCĐ 4.024 3.720 3.594 3.233 3.265
- Các khoản dự phòng 23 3 8
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) -74 0 -2
- Dự thu tiền lãi -8.360 17.589 -53.130 -14.127 -39.957
- Các khoản điều chỉnh khác 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 1 -2 0 -1 0
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 1 -2 0 -1 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ 35.678 78.848 64.921 -61.794 44.227
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 35.678 78.848 64.921 -61.794 44.227
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động -137.940 -3.233.596 2.112.488
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ -506.951 -1.581.074 1.464.767 -3.343.681 1.877.519
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 0
- Tăng (giảm) các khoản cho vay 368.503 -1.652.334 647.474 2.004.837 -137.081
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Tăng (giảm) các tài sản khác 509 -189 248 -668 637
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -222.933 1.087.223 -603.222 -1.937.288 1.692.683
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính 0 0
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính 2 7 -202 175 65
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp -2.107 2.118 -49 226 -1.336
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác 275 304 -1.190 -2.577 -1.109
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán -4.148 461 274 1.041 -1.958
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 0 -197 -5.805
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 941 3.598 -7.176 5.744 -8.232
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác -203.677 1.098.314 -599.816 -494.074 -4.288
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp -20.058 -24.074 -15.000 -54.735 -24.530
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 4.639 5.738 1.694 0 257
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh 1.200 757 18.243 -53.378 -1.457
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -244.817 -1.957.689 1.688.957 -1.825.532 1.805.839
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -100 -354 -316 -3.058 -1.637
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 92 0 2
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -100 -263 -316 -3.058 -1.635
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 99.884 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ 0
3. Tiền vay gốc 4.421.500 6.072.800 5.060.800 6.755.029 7.165.000
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
3.2. Tiền vay khác 4.421.500 6.072.800 5.060.800 6.755.029 7.165.000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3.657.317 -4.838.010 -4.389.500 -7.204.159 -5.555.970
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -3.657.317 -4.838.010 -4.389.500 -7.204.159 -5.555.970
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -151.880 -47 -368 -186 -172.392
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 712.186 1.234.743 670.932 -449.316 1.436.638
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ 467.269 -723.209 2.359.573 -2.277.906 3.240.841
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 809.997 1.277.266 554.057 2.913.631 635.724
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 187.997 438.089 30.058 1.563.631 509.543
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 187.997 0
Các khoản tương đương tiền 622.000 839.177 523.999 1.350.000 126.182
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 1.277.266 554.057 2.913.631 635.724 3.876.565
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 438.089 30.058 1.563.631 509.543 1.432.373
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 438.089 1.563.631
Các khoản tương đương tiền 839.177 523.999 1.350.000 126.182 2.444.193
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0