1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
|
|
0
|
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
|
|
0
|
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
|
|
0
|
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Chi phí tài chính
|
912
|
508
|
599
|
573
|
579
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
912
|
508
|
599
|
573
|
579
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,281
|
3,610
|
3,462
|
3,093
|
3,139
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-4,193
|
-4,117
|
-4,061
|
-3,666
|
-3,718
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
|
0
|
101
|
|
5
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
0
|
-101
|
|
-5
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-4,193
|
-4,117
|
-4,162
|
-3,666
|
-3,723
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-4,193
|
-4,117
|
-4,162
|
-3,666
|
-3,723
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-4,193
|
-4,117
|
-4,162
|
-3,666
|
-3,723
|