単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 0 19,097 5,558
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 0 19,097 5,558
Giá vốn hàng bán 0 4,845 9,880 19,109 5,455
Lợi nhuận gộp 0 -4,845 -9,880 -12 104
Doanh thu hoạt động tài chính 0 920 0 0 0
Chi phí tài chính 2,019 2,374 1,746 2,107 2,120
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,019 2,374 1,746 2,107 2,120
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,840 2,734 2,276 1,769 1,553
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -15,859 -9,033 -13,901 -3,888 -3,569
Thu nhập khác 30 1,790
Chi phí khác 101 5 0 9
Lợi nhuận khác -71 -5 1,790 -9
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -15,930 -9,038 -13,901 -2,098 -3,578
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -15,930 -9,038 -13,901 -2,098 -3,578
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -15,930 -9,038 -13,901 -2,098 -3,578
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0