単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 254,168 180,065 59,918 139,079 246,777
2. Điều chỉnh cho các khoản 66,283 106,137 112,746 100,291 198,383
- Khấu hao TSCĐ 44,988 85,219 87,075 86,284 101,259
- Các khoản dự phòng 750 -367 208 46 89,206
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 744 -2,426 -660 274 -18
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -961 -1,146 -2,275 -3,695 -5,692
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 20,762 24,856 28,399 17,382 13,628
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 320,450 286,202 172,664 239,370 348,036
- Tăng, giảm các khoản phải thu 2,967 -11,331 -43,369 -61,011 77,800
- Tăng, giảm hàng tồn kho -71,161 -54,130 15,416 34,912 -54,261
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 119,020 -15,232 -25,580 -3,237 -49,843
- Tăng giảm chi phí trả trước -9,167 -10,065 16,291 -5,394 1,179
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -20,762 -24,684 -28,547 -17,406 -13,628
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -35,912 -53,692 -17,011 -20,719 -46,662
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,305 -877 -1,730 -2,038 -2,674
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 304,130 116,192 88,134 164,478 259,947
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -253,550 -37,844 -4,107 -45,292 -32,212
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 19,676 121 152
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -32,522 -40,239 -66,434
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 4,000 50,925
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 316 745 1,366 3,389 3,842
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -233,558 -36,978 -31,262 -82,142 -43,726
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,513,278 1,325,111 1,237,864 1,316,974 1,240,451
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,530,841 -1,287,509 -1,222,574 -1,379,475 -1,339,569
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -7,037 -3,462 -3,462 -3,181 -1,782
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -40,618 -45,260 -41,778 -41,778 -67,310
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -65,218 -11,120 -29,951 -107,460 -168,209
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 5,353 68,094 26,921 -25,125 48,011
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 57,941 63,294 131,388 158,309 133,185
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 63,294 131,388 158,309 133,185