|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
266,325
|
404,217
|
326,611
|
352,607
|
391,303
|
|
I. Tài sản tài chính
|
264,916
|
329,664
|
325,139
|
334,029
|
389,241
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
69,082
|
165,153
|
91,563
|
110,264
|
147,451
|
|
1.1. Tiền
|
49,082
|
6,153
|
91,563
|
60,264
|
27,451
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
20,000
|
159,000
|
|
50,000
|
120,000
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
41,057
|
754
|
108,032
|
631
|
85,721
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cho vay
|
100,145
|
123,027
|
65,385
|
122,008
|
155,166
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
54,000
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-1,436
|
-1,436
|
-1,251
|
-1,251
|
-1,251
|
|
7. Các khoản phải thu
|
2,839
|
2,817
|
2,406
|
2,948
|
3,166
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
2,839
|
2,817
|
2,406
|
2,948
|
3,166
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
2,839
|
2,817
|
2,406
|
2,948
|
3,166
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
163
|
145
|
|
92
|
65
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
315
|
505
|
284
|
268
|
403
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
484
|
40,433
|
60,452
|
100,801
|
253
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-1,733
|
-1,733
|
-1,733
|
-1,733
|
-1,733
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
1,409
|
74,553
|
1,472
|
18,578
|
2,062
|
|
1. Tạm ứng
|
45
|
72,417
|
55
|
17,056
|
89
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
565
|
1,329
|
518
|
727
|
898
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
187
|
194
|
184
|
183
|
462
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
612
|
612
|
716
|
612
|
612
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
11,485
|
11,468
|
10,928
|
10,662
|
10,220
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
3,922
|
3,773
|
3,623
|
3,473
|
3,328
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,430
|
2,327
|
2,224
|
2,122
|
2,023
|
|
- Nguyên giá
|
13,370
|
13,370
|
13,370
|
13,370
|
13,370
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,940
|
-11,043
|
-11,146
|
-11,248
|
-11,347
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,492
|
1,446
|
1,399
|
1,352
|
1,305
|
|
- Nguyên giá
|
19,500
|
19,500
|
19,500
|
19,500
|
19,500
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-18,008
|
-18,055
|
-18,101
|
-18,148
|
-18,195
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
7,563
|
7,695
|
7,305
|
7,188
|
6,893
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
563
|
581
|
581
|
581
|
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,969
|
1,545
|
1,156
|
1,039
|
112
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
1,212
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
5,031
|
5,569
|
5,569
|
5,569
|
5,569
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
277,810
|
415,684
|
337,540
|
363,269
|
401,524
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
12,119
|
151,139
|
28,816
|
60,334
|
90,903
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
12,119
|
151,139
|
28,816
|
60,334
|
90,903
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
33,900
|
19,550
|
50,700
|
80,000
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
|
33,900
|
19,550
|
50,700
|
80,000
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
241
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
|
|
|
|
846
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
|
|
418
|
368
|
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,143
|
544
|
530
|
695
|
755
|
|
11. Phải trả người lao động
|
1,793
|
965
|
996
|
1,060
|
2,001
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
84
|
143
|
124
|
196
|
120
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
767
|
|
152
|
35
|
32
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
8,324
|
115,579
|
7,038
|
7,272
|
6,900
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8
|
8
|
8
|
8
|
8
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
265,691
|
264,546
|
308,724
|
302,935
|
310,620
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
265,691
|
264,546
|
308,724
|
302,935
|
310,620
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
291,764
|
291,764
|
291,764
|
291,764
|
291,764
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
291,811
|
291,811
|
291,811
|
291,811
|
291,811
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
291,811
|
291,811
|
291,811
|
291,811
|
291,811
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
-47
|
-47
|
-47
|
-47
|
-47
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
5,110
|
5,110
|
5,110
|
5,110
|
5,110
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
5,110
|
5,110
|
5,110
|
5,110
|
5,110
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
-36,293
|
-37,438
|
6,740
|
951
|
8,636
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
-36,262
|
-37,544
|
-195
|
961
|
2,049
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-30
|
106
|
6,934
|
-9
|
6,588
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
277,810
|
415,684
|
337,540
|
363,269
|
401,524
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|