|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
22,564
|
17,141
|
75,919
|
37,642
|
55,527
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
18,507
|
1,597
|
3,772
|
10,059
|
41,933
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
4,020
|
13,924
|
70,994
|
26,451
|
13,594
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
38
|
1,620
|
1,153
|
1,131
|
0
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
0
|
435
|
1,824
|
601
|
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
22,485
|
20,955
|
14,364
|
12,768
|
14,479
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
18,993
|
8,658
|
0
|
|
1,000
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
0
|
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
22,609
|
13,780
|
10,603
|
9,638
|
11,708
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
0
|
|
|
|
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
1,394
|
74
|
62
|
465
|
1,643
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
0
|
|
|
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
1,063
|
1,095
|
1,199
|
1,369
|
1,079
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
66
|
67
|
68
|
67
|
93
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
89,174
|
62,205
|
104,038
|
62,551
|
85,530
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
4,337
|
107,482
|
41,723
|
26,626
|
7,092
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
1,134
|
4,690
|
40,340
|
18,259
|
64
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
3,203
|
102,791
|
1,383
|
8,367
|
6,976
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
0
|
|
|
|
53
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
0
|
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
0
|
1,046
|
3,432
|
1,247
|
-186
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
0
|
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
0
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
5,320
|
1,945
|
1,826
|
1,742
|
748
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
14,538
|
11,031
|
10,806
|
11,634
|
11,443
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
0
|
|
|
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
0
|
0
|
|
|
1,613
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
0
|
|
|
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
839
|
821
|
874
|
901
|
852
|
|
2.12. Chi phí khác
|
0
|
-9
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
0
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
25,034
|
122,317
|
58,660
|
42,150
|
21,563
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
1,608
|
2,632
|
3,428
|
1,763
|
452
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
1,608
|
2,632
|
3,428
|
1,763
|
452
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
933
|
6,186
|
136
|
|
1,782
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
0
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
933
|
6,186
|
136
|
|
1,782
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
0
|
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
16,104
|
15,294
|
15,155
|
18,969
|
18,394
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
48,712
|
-78,959
|
33,515
|
3,195
|
44,244
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
66
|
10
|
|
327
|
328
|
|
8.2. Chi phí khác
|
10
|
81
|
7
|
761
|
2
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
57
|
-71
|
-7
|
-434
|
327
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
48,768
|
-79,030
|
33,508
|
2,761
|
44,929
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
47,952
|
9,837
|
-36,103
|
-15,324
|
38,311
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
816
|
-88,867
|
69,611
|
18,084
|
6,618
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
9,845
|
2,006
|
|
1
|
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,845
|
2,006
|
|
1
|
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
38,923
|
-81,036
|
33,508
|
2,759
|
44,929
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
38,923
|
-81,036
|
33,508
|
2,759
|
44,929
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
0
|
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
0
|
|
|
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
0
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
0
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
0
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
0
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
0
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|