単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 22,564 17,141 75,919 37,642 55,527
a. Lãi bán các tài sản tài chính 18,507 1,597 3,772 10,059 41,933
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 4,020 13,924 70,994 26,451 13,594
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL 38 1,620 1,153 1,131 0
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0 435 1,824 601
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 22,485 20,955 14,364 12,768 14,479
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 18,993 8,658 0 1,000
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán 22,609 13,780 10,603 9,638 11,708
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 0
1.8. Doanh thu tư vấn 1,394 74 62 465 1,643
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá 0
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán 1,063 1,095 1,199 1,369 1,079
1.11. Thu nhập hoạt động khác 66 67 68 67 93
Cộng doanh thu hoạt động 89,174 62,205 104,038 62,551 85,530
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 4,337 107,482 41,723 26,626 7,092
a. Lỗ bán các tài sản tài chính 1,134 4,690 40,340 18,259 64
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 3,203 102,791 1,383 8,367 6,976
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL 0 53
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu 0 1,046 3,432 1,247 -186
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh 5,320 1,945 1,826 1,742 748
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán 14,538 11,031 10,806 11,634 11,443
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 0
2.9. Chi phí tư vấn 0 0 1,613
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác 0
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán 839 821 874 901 852
2.12. Chi phí khác 0 -9
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác 0
Cộng chi phí hoạt động 25,034 122,317 58,660 42,150 21,563
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ 1,608 2,632 3,428 1,763 452
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
3.4. Doanh thu khác về đầu tư 0
Cộng doanh thu hoạt động tài chính 1,608 2,632 3,428 1,763 452
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0
4.2. Chi phí lãi vay 933 6,186 136 1,782
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
4.4. Chi phí đầu tư khác 0
Cộng chi phí tài chính 933 6,186 136 1,782
V. CHI BÁN HÀNG 0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 16,104 15,294 15,155 18,969 18,394
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG 48,712 -78,959 33,515 3,195 44,244
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác 66 10 327 328
8.2. Chi phí khác 10 81 7 761 2
Cộng kết quả hoạt động khác 57 -71 -7 -434 327
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ 48,768 -79,030 33,508 2,761 44,929
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện 47,952 9,837 -36,103 -15,324 38,311
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 816 -88,867 69,611 18,084 6,618
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN 9,845 2,006 1
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,845 2,006 1
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN 38,923 -81,036 33,508 2,759 44,929
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu 38,923 -81,036 33,508 2,759 44,929
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) 0
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN 0
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 0
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh 0
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh 0
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài 0
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia 0
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh 0
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý 0
Tổng thu nhập toàn diện 0
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu 0
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)