単位: 1.000.000đ
  2018 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 61,120
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 498
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 60,623
4. Giá vốn hàng bán 50,793
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 9,830
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1
7. Chi phí tài chính 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 2,986
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,654
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,956 190
12. Thu nhập khác 0 1,062
13. Chi phí khác 0 12
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 1,050
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,956 1,240
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 192 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 192 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,764 1,240
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,764 1,240