|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
473,350
|
248,620
|
335,288
|
502,463
|
346,731
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
320,110
|
204,225
|
129,119
|
282,575
|
116,589
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
12,862
|
48
|
-21,953
|
-26,380
|
132,841
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
140,378
|
44,347
|
228,121
|
246,268
|
97,301
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
509,891
|
522,780
|
499,107
|
641,575
|
731,522
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
187,258
|
164,406
|
232,659
|
506,660
|
285,377
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
6,128
|
58,696
|
1,567
|
1,639
|
12,355
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
3,111
|
3,234
|
3,400
|
3,703
|
3,848
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
1,802
|
1,841
|
1,444
|
8,852
|
18,386
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
1,181,540
|
999,577
|
1,073,465
|
1,664,892
|
1,398,219
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
293,418
|
138,024
|
228,236
|
276,195
|
130,538
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
291,301
|
141,352
|
229,853
|
217,031
|
146,841
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
6,499
|
-3,328
|
-13,034
|
61,091
|
-15,006
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
-4,383
|
|
11,417
|
-1,928
|
-1,297
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
318,143
|
302,543
|
288,262
|
391,250
|
470,716
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
24,976
|
18,838
|
18,196
|
19,808
|
21,616
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
144,623
|
134,894
|
170,143
|
264,480
|
212,575
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
7,431
|
13,484
|
5,121
|
16,227
|
7,896
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
3,270
|
3,314
|
3,540
|
3,831
|
3,915
|
|
2.12. Chi phí khác
|
1,927
|
1,968
|
2,072
|
1,927
|
2,807
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
793,788
|
613,065
|
715,570
|
973,717
|
850,063
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
276
|
1,510
|
100
|
226
|
545
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
276
|
1,510
|
100
|
226
|
545
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
|
|
|
|
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
103,389
|
104,900
|
118,304
|
141,455
|
147,246
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
284,639
|
283,121
|
239,690
|
549,946
|
401,456
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
|
|
32
|
29
|
30
|
|
8.2. Chi phí khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
|
|
32
|
29
|
30
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
284,639
|
283,121
|
239,722
|
549,975
|
401,485
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
273,894
|
279,745
|
260,058
|
635,518
|
252,342
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
10,746
|
3,377
|
-20,336
|
-85,544
|
149,143
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
57,590
|
56,399
|
47,352
|
109,439
|
82,496
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
57,377
|
56,399
|
47,352
|
109,439
|
82,077
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
213
|
|
|
|
419
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
227,050
|
226,722
|
192,370
|
440,536
|
318,989
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
227,050
|
226,722
|
192,370
|
440,536
|
318,989
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
0
|
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
|
|
|
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|