|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
1,430,335
|
1,067,806
|
842,231
|
1,295,564
|
1,474,303
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
573,274
|
612,711
|
446,689
|
808,820
|
1,374,250
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
24,220
|
25,935
|
31,007
|
30,651
|
23,843
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
427
|
11,368
|
0
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
747,191
|
750,725
|
486,912
|
828,829
|
1,452,771
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
0
|
-409
|
|
-212
|
-6
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-198,137
|
-163,540
|
-71,657
|
-61,817
|
-102,358
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
-68,194
|
-26,485
|
8,638
|
4,029
|
37,916
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-68,194
|
-26,485
|
8,638
|
4,029
|
41,244
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-1,252
|
109,849
|
-37,920
|
-165,044
|
-134,951
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-1,252
|
109,849
|
-37,920
|
-165,044
|
-134,951
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-4,506,484
|
7,266,108
|
-5,549,597
|
-13,849,328
|
-13,447,177
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
597,555
|
954,994
|
-793,455
|
-5,555,925
|
-5,725,597
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-5,104,039
|
6,311,114
|
-4,756,141
|
-8,293,403
|
-7,721,580
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-498,151
|
-2,298,249
|
-263,369
|
-1,258,900
|
-1,019,762
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-446,100
|
58,755
|
299,198
|
-208,345
|
-56,800
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
0
|
|
|
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
60,103
|
199,383
|
163,667
|
66,790
|
63,420
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-10,019
|
13,084
|
-3,253
|
-3,633
|
-5,626
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
0
|
|
|
|
0
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
31,315
|
-19,753
|
-16,436
|
13,232
|
24,928
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
678,016
|
-1,570,228
|
95,152
|
-105,279
|
328,785
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-263,261
|
-237,357
|
-156,279
|
-245,650
|
-166,127
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
189,042
|
15,915
|
1,305
|
49,951
|
246,297
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-737,248
|
-758,048
|
-646,723
|
-825,966
|
-1,454,638
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3,070,472
|
6,731,741
|
-4,553,328
|
-13,164,858
|
-11,715,421
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-25,488
|
-35,722
|
-27,795
|
-18,660
|
-18,021
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
0
|
450
|
|
730
|
7
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-25,488
|
-35,272
|
-27,795
|
-17,930
|
-18,014
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
2,130,292
|
|
|
1,941,792
|
3,599,703
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay gốc
|
127,794,031
|
74,341,648
|
49,420,848
|
131,966,443
|
202,925,500
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
127,794,031
|
74,341,648
|
49,420,848
|
131,966,443
|
202,925,500
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-119,470,732
|
-82,443,461
|
-47,198,642
|
-120,696,836
|
-192,466,222
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
|
0
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-119,470,732
|
-82,443,461
|
-47,198,642
|
-120,696,836
|
-192,466,222
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-365,980
|
-152,519
|
-457,166
|
-829,232
|
-647,928
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
10,087,611
|
-8,254,331
|
1,765,040
|
12,382,167
|
13,411,053
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
6,991,651
|
-1,557,862
|
-2,816,083
|
-800,622
|
1,677,617
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
206,861
|
7,198,512
|
5,640,650
|
2,824,567
|
2,023,945
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
206,861
|
7,198,512
|
5,640,650
|
2,824,567
|
2,023,945
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
0
|
7,198,512
|
5,640,650
|
2,824,567
|
2,023,945
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
7,198,512
|
5,640,650
|
2,824,567
|
2,023,945
|
3,701,563
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
7,198,512
|
5,640,650
|
2,824,567
|
2,023,945
|
3,701,563
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
7,198,512
|
5,640,650
|
2,824,567
|
2,023,945
|
3,701,563
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
0
|