単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 3,263 11,312 9,535 7,714 7,075
a. Lãi bán các tài sản tài chính 2,985 9,277 4,969 3,143 4,519
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 3 0 7 967 63
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL 275 2,035 4,559 3,604 2,494
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 11,705 15,588 15,781 14,155 15,098
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 50,087 45,980 67,562 74,362 71,386
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0 0
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro 0 0
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán 7,901 10,369 17,566 11,988 7,462
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 0 0
1.8. Doanh thu tư vấn 0 0 0
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá 0 0
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán 862 1,457 1,440 951 906
1.11. Thu nhập hoạt động khác 33 156 279 227 143
Cộng doanh thu hoạt động 73,851 84,862 112,162 109,398 102,070
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 1,433 3,844 5,079 4,713 3,222
a. Lỗ bán các tài sản tài chính 1,433 3,844 5,079 4,411 2,286
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 0 281 936
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL 0 21 0
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0 0
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu 0 0
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0 0
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro 0 0
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh 402 418 912 1,050 934
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán 20,908 21,256 28,280 27,885 19,108
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 0 0
2.9. Chi phí tư vấn 854 614 528 274 205
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác 0 0
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán 797 1,254 1,374 942 821
2.12. Chi phí khác 1 3 3 2 2
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác 0 0
Cộng chi phí hoạt động 24,395 27,389 36,176 34,866 24,291
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0 0
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ 581 891 1,240 625 567
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0 0
3.4. Doanh thu khác về đầu tư 0 0
Cộng doanh thu hoạt động tài chính 581 891 1,240 625 567
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0 0
4.2. Chi phí lãi vay 18,398 20,281 31,174 41,338 39,647
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0 0
4.4. Chi phí đầu tư khác 1,299 1,253 880 859 860
Cộng chi phí tài chính 19,697 21,535 32,053 42,198 40,507
V. CHI BÁN HÀNG 0 0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 19,531 14,623 15,745 24,498 18,877
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG 10,808 22,206 29,428 8,461 18,962
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác 0 213 0 0 0
8.2. Chi phí khác 0 0
Cộng kết quả hoạt động khác 0 213 0 0 0
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ 10,808 22,420 29,428 8,461 18,962
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện 10,805 22,419 29,421 7,775 19,835
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 3 0 7 686 -873
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN 2,161 4,484 5,884 1,692 3,792
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,161 4,484 5,884 1,555 3,967
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 137 -175
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN 8,647 17,936 23,544 6,769 15,170
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu 8,647 17,936 23,544 6,769 15,170
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) 0 0 0
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN 0 0
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 0
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 125 10
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh 0 0
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh 0 0
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài 0 0
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia 0 0
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh 0 0
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý 0 0
Tổng thu nhập toàn diện 0 125 10
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu 0 125 10
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0 0
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)