|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
3,263
|
11,312
|
9,535
|
7,714
|
7,075
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
2,985
|
9,277
|
4,969
|
3,143
|
4,519
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
3
|
0
|
7
|
967
|
63
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
275
|
2,035
|
4,559
|
3,604
|
2,494
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
11,705
|
15,588
|
15,781
|
14,155
|
15,098
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
50,087
|
45,980
|
67,562
|
74,362
|
71,386
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
0
|
|
|
0
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
0
|
|
|
0
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
7,901
|
10,369
|
17,566
|
11,988
|
7,462
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
0
|
|
|
0
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
0
|
|
|
0
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
862
|
1,457
|
1,440
|
951
|
906
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
33
|
156
|
279
|
227
|
143
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
73,851
|
84,862
|
112,162
|
109,398
|
102,070
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
1,433
|
3,844
|
5,079
|
4,713
|
3,222
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
1,433
|
3,844
|
5,079
|
4,411
|
2,286
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
|
0
|
|
281
|
936
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
|
0
|
|
21
|
0
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
0
|
|
|
0
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
0
|
|
|
0
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
0
|
|
|
0
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
402
|
418
|
912
|
1,050
|
934
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
20,908
|
21,256
|
28,280
|
27,885
|
19,108
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
0
|
|
|
0
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
854
|
614
|
528
|
274
|
205
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
797
|
1,254
|
1,374
|
942
|
821
|
|
2.12. Chi phí khác
|
1
|
3
|
3
|
2
|
2
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
24,395
|
27,389
|
36,176
|
34,866
|
24,291
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
581
|
891
|
1,240
|
625
|
567
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
581
|
891
|
1,240
|
625
|
567
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
0
|
|
|
0
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
18,398
|
20,281
|
31,174
|
41,338
|
39,647
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
0
|
|
|
0
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
1,299
|
1,253
|
880
|
859
|
860
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
19,697
|
21,535
|
32,053
|
42,198
|
40,507
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
0
|
|
|
0
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
19,531
|
14,623
|
15,745
|
24,498
|
18,877
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
10,808
|
22,206
|
29,428
|
8,461
|
18,962
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
0
|
213
|
0
|
0
|
0
|
|
8.2. Chi phí khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
0
|
213
|
0
|
0
|
0
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
10,808
|
22,420
|
29,428
|
8,461
|
18,962
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
10,805
|
22,419
|
29,421
|
7,775
|
19,835
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
3
|
0
|
7
|
686
|
-873
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
2,161
|
4,484
|
5,884
|
1,692
|
3,792
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,161
|
4,484
|
5,884
|
1,555
|
3,967
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
137
|
-175
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
8,647
|
17,936
|
23,544
|
6,769
|
15,170
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
8,647
|
17,936
|
23,544
|
6,769
|
15,170
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
|
0
|
|
|
0
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
0
|
|
125
|
10
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
0
|
|
|
0
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
0
|
|
|
0
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
0
|
|
|
0
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
0
|
|
|
0
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
0
|
|
|
0
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
|
0
|
|
125
|
10
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
125
|
10
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
0
|
|
|
0
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|