Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 96.191 98.071 118.338 124.494 162.414
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6.331 4.299 14.901 21.408 26.549
1. Tiền 6.331 4.299 6.901 21.408 26.549
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 8.000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 25.221 21.410 34.100 42.515 76.704
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 25.221 21.410 34.100 42.515 76.704
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 23.546 25.010 25.880 15.738 16.918
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 17.588 18.686 23.934 13.336 10.416
2. Trả trước cho người bán 446 265 495 1.618 4.198
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.512 6.059 1.451 784 2.304
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 40.970 47.282 43.447 44.814 42.239
1. Hàng tồn kho 41.237 47.448 43.764 45.071 42.547
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -267 -166 -317 -257 -308
V. Tài sản ngắn hạn khác 123 71 10 19 6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 123 44 10 19 6
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 27 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 62.729 48.186 40.643 50.726 40.200
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 14.201 27.427 20.612 17.406 17.172
1. Tài sản cố định hữu hình 14.201 27.427 20.612 17.406 17.172
- Nguyên giá 102.545 121.768 122.207 124.445 129.418
- Giá trị hao mòn lũy kế -88.344 -94.342 -101.595 -107.039 -112.246
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 85 85 85 85 85
- Giá trị hao mòn lũy kế -85 -85 -85 -85 -85
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 17.287 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 17.287 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 9.000 0 0 13.000 2.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 9.000 0 0 13.000 2.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 22.240 20.759 20.031 20.320 21.028
1. Chi phí trả trước dài hạn 22.240 20.759 20.031 20.320 21.028
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 158.920 146.257 158.981 175.220 202.614
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 18.927 14.681 18.206 19.504 23.310
I. Nợ ngắn hạn 18.627 14.381 17.906 19.204 23.310
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2.929 1.834 3.474 2.938 2.716
4. Người mua trả tiền trước 1.561 491 191 627 23
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.619 2.612 3.724 5.723 8.465
6. Phải trả người lao động 5.847 3.680 4.833 5.294 7.009
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.202 1.132 1.061 954 873
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5.469 4.632 4.623 3.668 4.225
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 300 300 300 300 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 300 300 300 300 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 139.993 131.575 140.775 155.716 179.304
I. Vốn chủ sở hữu 139.993 131.575 140.775 155.716 179.304
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 96.286 96.286 111.691 111.691 111.691
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9.096 9.783 10.151 10.518 11.070
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 34.611 25.506 18.933 33.506 56.543
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 250 7.103 558 5.926 13.995
- LNST chưa phân phối kỳ này 34.360 18.403 18.375 27.580 42.548
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 158.920 146.257 158.981 175.220 202.614